LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paragraph - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paragraph Ý nghĩa của Từ

  • một phần riêng biệt của văn bản
  • một nhóm câu thảo luận về một ý tưởng chính
  • một phân đoạn văn bản được đánh dấu bằng dòng mới
Illustration for this word

paragraph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paragraph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ə.ɡrɑːf/
Mỹ /ˈpær.ə.ɡræf/
Tiết
paragraph

paragraph Từ nguyên của Từ

para- = bên cạnh, graph = viết; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà văn đang tạo ra một phần mới bên cạnh phần trước đó, vẽ một đường để chỉ ra sự bắt đầu của một ý tưởng mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người lên trang giấy và move ngón tay để bắt đầu một đoạn văn. Các câu dồn lại như dòng nước, tôi đẩy chúng thành một khối paragraph. Tôi điều chỉnh khoảng cách dòng, giữ nó để đoạn văn có nhịp điệu. Ý nghĩa bắt đầu nở ra, tôi giữ paragraph ở đúng nhịp và tiếp tục viết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đoạn văn là một phần riêng biệt của bài viết thể hiện một ý chính và bao gồm nhiều câu. Nó bắt đầu ở dòng mới và được ngăn cách với phần trước bằng một dòng trống hoặc thụt lề. Các đoạn văn giúp tổ chức suy nghĩ, đánh dấu sự chuyển chủ đề, và hướng người đọc qua cấu trúc của văn bản. Trong tiếng Anh, một đoạn văn thường bắt đầu bằng một câu chủ đề, sau đó là các chi tiết và ví dụ hỗ trợ, và kết thúc bằng một câu kết nối với đoạn tiếp theo. Độ dài của đoạn văn phụ thuộc vào mục đích và thể loại, nhưng sự rõ ràng và mạch lạc là mục tiêu chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bắt đầu bằng một câu chủ đề rõ ràng.
  • Giữ mỗi đoạn văn tập trung vào một ý chính.
  • Dùng từ nối giữa các đoạn để liên kết.
  • Diverse độ dài câu để nhịp điệu hợp lý.
  • Kiểm tra thụt lề và xuống dòng theo quy tắc.
  • Đọc to lên để kiểm tra sự lưu thông ngữ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đoạn văn chỉ là xuống dòng
  • Độ dài mỗi đoạn luôn như nhau
  • Đoạn văn không cần ý chính
  • Đoạn văn không cần câu chủ đề
  • Có thể viết đoạn văn mà không có ví dụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng đoạn văn chỉ là xuống dòng; cần nhấn mạnh ý chính và sự mạch lạc giữa các câu.

Mẹo Học

  • Xác định ý chính của từng đoạn
  • Bắt đầu bằng câu chủ đề
  • Sắp xếp chi tiết hỗ trợ hợp lý
  • Dùng từ nối để liên kết ý tưởng
  • Tập trung vào một ý chính cho mỗi đoạn
  • Kiểm tra tính mạch lạc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'paragraph'?

A.A small insect that bites
B.A group of sentences about a topic
C.A type of electronic device
D.A method of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'paragraph' correctly?

A.She found a paragraph in her salad.
B.The last paragraph of the book concluded the story.
C.He rode his bike in a long paragraph.
D.Please attach the paragraph to the email.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'paragraph'?

A.Car
B.Fruit
C.Chapter
D.Dog
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'paragraph'?

A.Early
B.Ocean
C.Sentence
D.Laugh
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'paragraph'?

A.He planted a tree in the garden.
B.She wrote a long paragraph in her report.
C.They cooked dinner together.
D.I went for a run in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ