hiểu về tham số trong phân tích thống kê
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
para- = bên cạnh + metron = đo lường; Nguồn: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thước kẻ bên cạnh một chiếc thước khác, đo đạc và xác định các tùy chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cần gạt và quay nó, cảm nhận sức cản khi các con số trôi trên bảng đo. Tôi đẩy nhẹ thêm, rồi kéo về để giữ cho mọi thứ ổn định, màn hình cũng đổi. Mỗi động tác nhỏ làm thay đổi các tùy chọn và kết quả, tôi điều chỉnh cho vừa vặn. Đến lúc đó tham số trở nên một cảm giác kiểm soát trong tay và tôi đặt nó để hướng kết quả theo ý mình.
Tham số là giá trị được dùng để cấu hình một hàm hoặc mô hình. Tham số trong toán học có thể cố định cho bài toán, nhưng khác bài toán có thể thay đổi; trong lập trình, tham số là giá trị được truyền vào hàm để tùy biến hành vi. Tham số còn dùng để điều chỉnh mô hình hoặc thuật toán. Nguồn gốc từ para (bên cạnh) và metron (đo lường). Hãy tưởng tượng hai thước đo song song để đo các tuỳ chọn.
Đối với người Việt: nhấn mạnh tham số là yếu tố cấu hình, không phải kết quả, và phân biệt tham số và đối số.
What is the meaning of the word 'parameter'?
In which sentence is 'parameter' used correctly?
Which word is a synonym of 'parameter'?
Which word is an antonym of 'parameter'?
How is the concept of 'parameter' important in scientific experiments?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật