LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

học cách diễn đạt lại hiệu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paraphrase Ý nghĩa của Từ

  • diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
  • một cách diễn đạt lại
  • thể hiện cùng một ý tưởng bằng từ ngữ khác
Illustration for this word

paraphrase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paraphrase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpærəfreɪz/
Mỹ /ˈpærəfreɪz/
Tiết
paraphrase

paraphrase Từ nguyên của Từ

1. para- (bên cạnh) + cụm từ (nói) < Latinh paraphrasis < Hy Lạp paraphrasis; 2. Khái niệm diễn đạt lại giống như việc đi song song với văn bản gốc, làm tăng sự hiểu biết; hãy tưởng tượng một người đi bên cạnh bạn, dẫn dắt bạn để thấy cùng một khung cảnh từ các góc độ khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Paraphrase là cách diễn đạt lại nội dung bằng từ ngữ khác, giữ nguyên ý chính. Nên thay đổi từ vựng và cấu trúc câu để làm rõ ý và phù hợp với đối tượng đọc. Động từ là paraphrase, danh từ là paraphrase/diễn giải lại. Thực hiện paraphrase tốt sẽ bảo toàn ý tưởng cốt lõi đồng thời phân biệt với bản tóm tắt và sao chép nguyên văn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ nguyên ý nghĩa gốc.
  • Dùng từ ngữ khác, không chỉ đồng nghĩa.
  • Giữ các chi tiết chính và thứ tự khi phù hợp.
  • Tránh sao chép nguyên văn; trích dẫn nguồn khi cần.
  • Luyện tập diễn đạt lại với cấu trúc câu đa dạng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Paraphrase chỉ là thay các từ bằng từ đồng nghĩa.
  • Paraphrase có nghĩa là thay đổi từng chi tiết.
  • Cần sao chép đúng cấu trúc câu gốc.
  • Paraphrase và tóm tắt giống nhau.
  • Paraphrase loại bỏ hoàn toàn giọng điệu của tác giả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ bị nhầm lẫn khi thay từ đồng nghĩa mà không điều chỉnh ngữ điệu và cấu trúc câu cho phù hợp với văn cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc kỹ văn bản gốc để nhận diện ý chính.
  • Lựa chọn ngữ điệu và phong cách phù hợp với độc giả mục tiêu.
  • Thay đổi trật tự câu và kết hợp các ý để đa dạng cấu trúc.
  • So sánh paraphrase với bản gốc để đảm bảo chính xác.
  • Luyện tập ở các thể loại khác nhau (học thuật, thông thường, kỹ thuật).
  • Trích dẫn nguồn khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'paraphrase'?

A.Copy
B.Explain
C.Translate
D.Summarize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'paraphrase' used correctly?

A.She paraphrased the passage to make it easier to understand.
B.He directly copied the text without any change.
C.I struggled to come up with an original idea.
D.The writer translated the article word for word.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'paraphrase'?

A.Plagiarize
B.Rephrase
C.Repeat
D.Quote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paraphrase'?

A.Copy
B.Summarize
C.Original
D.Translate
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'paraphrase' in a real-life conversation?

A.I had to paraphrase the complex instructions for my friend.
B.I just copied and pasted the whole paragraph.
C.I couldn't think of another way to say it.
D.It's like a direct quote but with slight changes.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ