học cách diễn đạt lại hiệu quả
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. para- (bên cạnh) + cụm từ (nói) < Latinh paraphrasis < Hy Lạp paraphrasis; 2. Khái niệm diễn đạt lại giống như việc đi song song với văn bản gốc, làm tăng sự hiểu biết; hãy tưởng tượng một người đi bên cạnh bạn, dẫn dắt bạn để thấy cùng một khung cảnh từ các góc độ khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParaphrase là cách diễn đạt lại nội dung bằng từ ngữ khác, giữ nguyên ý chính. Nên thay đổi từ vựng và cấu trúc câu để làm rõ ý và phù hợp với đối tượng đọc. Động từ là paraphrase, danh từ là paraphrase/diễn giải lại. Thực hiện paraphrase tốt sẽ bảo toàn ý tưởng cốt lõi đồng thời phân biệt với bản tóm tắt và sao chép nguyên văn.
Tiếng Việt dễ bị nhầm lẫn khi thay từ đồng nghĩa mà không điều chỉnh ngữ điệu và cấu trúc câu cho phù hợp với văn cảnh.
What is the meaning of 'paraphrase'?
In which sentence is 'paraphrase' used correctly?
Which word is a synonym of 'paraphrase'?
What is the opposite of 'paraphrase'?
How would you use 'paraphrase' in a real-life conversation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật