parch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
parch = par- (xa) + ch (làm khô); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Tưởng tượng một cảnh quan khô cằn với mặt đất nứt nẻ dưới những tia nắng không ngừng nghỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParched là tính từ mô tả sự khô cằn cực độ hoặc khát cháy cổ họng, thường sau một thời gian dài thiếu ẩm. Nó có thể áp dụng cho bề mặt như đất, môi hoặc không khí, hoặc dùng ở nghĩa bóng để nói điều gì đó cạn kiệt sức sống hoặc hời hợt. Cụm từ phổ biến gồm parched earth, parched lips, parched throat. Từ này có nghĩa mạnh hơn dry và hay gặp trong ngữ cảnh khô hạn, nóng và thiếu nước. Người học thường nhầm parched với dry hoặc cố gắng dùng parching làm động từ, điều này không phổ biến trong tiếng Anh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, parched mang ý nghĩa khô cằn mạnh hơn dry và có thể dùng cho đất, môi, trái lại hay dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ; sai lầm phổ biến là bỏ qua sắc thái cường độ.
What is the meaning of 'parch'?
How is 'parch' used in a sentence?
Which word is most similar to 'parch'?
What is the opposite of 'parch'?
Can you think of a real-life context where the word 'parch' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật