parley - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
parley = par- (sát bên) + ley (nói) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; hãy tưởng tượng một cảnh giữa thế kỷ với hai hiệp sĩ gặp nhau trên chiến trường để đàm phán một thỏa thuận ngừng bắn, kiếm của họ được cất đi trong khi họ thảo luận về hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParley là một cuộc thảo luận hoặc hội nghị, đặc biệt giữa kẻ thù hoặc đối thủ. Nó cũng có nghĩa là tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc đàm phán. Trong tiếng Anh hiện đại, parley vẫn có sắc thái trang trọng và cổ xưa, dùng nhiều trong các bối cảnh quân sự hoặc đàm phán ngừng bắn. Là động từ, parley có nghĩa tham gia vào cuộc đối thoại đó. Người học nên lưu ý sự nhạy cảm về văn phong và mức độ trang trọng của từ này.
Đối với người Việt, parley có cảm giác cổ xưa và trang trọng. Có thể gây nhầm lẫn với parliament; nên dùng discus hoặc đàm phán trong văn bản thông dụng.
What does 'parley' mean?
In which sentence is 'parley' used correctly?
Which word is a synonym of 'parley'?
What is the opposite of 'parley'?
In what real-life context might you encounter the word 'parley'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật