parliament - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
parliament = parler (nói) + ment (hành động hoặc kết quả). Xuất xứ lịch sử: tiếng Pháp cổ parelement → tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một nhóm người tụ tập trong một hội trường lớn, mỗi người lần lượt nói và tranh luận, hình thành nên những luật lệ chi phối xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa nặng và di chuyển ánh nhìn về hàng ghế. Tôi chỉnh tư thế, tập trung để nghe giọng nói lên xuống. Ý tưởng thay đổi, cuộc tranh luận xoay chuyển, tôi giữ chặt sự tập trung. Nơi này giống như một nghị viện, nơi bàn về luật pháp và quản trị.
Quốc hội là cơ quan lập pháp tối cao ở nhiều nước dân chủ, gồm các đại biểu được bầu chọn để thảo luận, chỉnh sửa và thông qua luật, đồng thời giám sát chính phủ. Nó có thể là hai viện hoặc một viện. Các đại biểu làm việc tại các ủy ban, chất vấn các bộ trưởng và đề xuất dự luật để điều chỉnh hành động của nhà nước. Từ parliament bắt nguồn từ tiếng Pháp parler (nói) và ment (hành động/kết quả), nhấn mạnh khái niệm một cơ quan đại diện cho người dân. Lưu ý với người học: parliament là danh từ tập hợp chỉ cơ quan, không phải một cuộc họp cụ thể. Ở mỗi nước có cách dùng khác nhau; ở Việt Nam chúng ta thường dùng Quốc hội.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng parliament là danh từ tập hợp chỉ định cơ quan, không phải một cuộc họp cụ thể; nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nước về từ ngữ.
What is the meaning of the word 'parliament'?
Which sentence uses 'parliament' correctly?
What is a synonym for 'parliament'?
What is an antonym for 'parliament'?
How does the concept of 'parliament' apply in real-world politics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật