LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parlous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parlous Ý nghĩa của Từ

  • nguy hiểm
  • đầy bất định
Illustration for this word

parlous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parlous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːləs/
Mỹ /ˈpɑrləs/
Tiết
parlous

parlous Từ nguyên của Từ

Gốc: 'parl'- (từ 'parler', có nghĩa là nói) + 'ous' (thành lập tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'parlare' → Pháp cổ 'parlous' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đi trên dây nói chuyện với khán giả trong khi giữ thăng bằng trong một tình huống nguy hiểm – điều này phản ánh ý tưởng về một tình huống không ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parlous là một tính từ khá cổ để chỉ nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt khi kết quả không chắc chắn hoặc tình huống đầy hiểm nguy. Có thể dùng cho câu chuyện hành trình trên biển bão tố, con đường ven vách đá hay một tình huống chính trị bất ổn. Nghĩa của parlous mạnh hơn 'nguy hiểm' thông thường, gợi ý sự bất định và dễ gặp sai lầm. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hình ảnh ghi nhớ: ví dụ một người thăng bằng trên dây trong đám đông, vừa nói vừa vịn vào tai người xem để giữ thăng bằng; từ ngữ nặng nề khi nguy hiểm đang tới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Parlous là từ khá formal và cổ điển
  • - Miêu tả nguy hiểm không chắc chắn hoặc tình huống dễ bị tổn thương
  • - Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử
  • - Dùng với vị trí, hoàn cảnh hoặc kế hoạch chứ không phải người
  • - Dủng kèm động từ như 'dường như' để nhấn mạnh độ bất định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Parlous không đơn thuần là nguy hiểm: nó còn hàm ý bất chắc và dễ tổn thương.
  • Có thể bị nhầm với từ nguy hiểm trong tiếng nói hàng ngày.
  • Thường dùng cho tình huống chứ không phải cho người.
  • Nguồn gốc liên quan tới nói chuyện có thể gây hiểu nhầm.
  • Phổ biến trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Parlous mang tính trang trọng và cổ điển; người học thường thay bằng nguy hiểm, nhưng parlous nhấn mạnh thêm sự bất định và dễ tổn thương.

Mẹo Học

  • Học parlous như từ đồng nghĩa trang trọng của nguy hiểm/không chắc chắn.
  • Kết hợp với động từ như 'coi vẻ' để nhấn mạnh mức độ.
  • So sánh với precarious và hazardous để nắm nuance.
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử.
  • Gợi ý ký ức: người cân bằng trên dây nói chuyện với khán giả.
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau (chính trị, du lịch, thời tiết).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'parlous' mean?

A.Safe and secure
B.Dangerous or perilous
C.Calm and peaceful
D.Bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'parlous' correctly?

A.The parlous conditions of the mountain trek made it thrilling.
B.His parlous behavior during the lecture was appreciated by the audience.
C.She felt parlous after eating the delicious meal.
D.The weather was parlous, with clear skies and warm temperatures.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'parlous'?

A.Risque
B.Favorable
C.Perilous
D.Comfortable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parlous'?

A.Risky
B.Hazardous
C.Safe
D.Uncertain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter parlous situations?

A.Crossing a busy highway without a pedestrian crossing is very risky.
B.Jumping from a low height into a pool feels so refreshing.
C.Unstable weather conditions can make hiking a dangerous activity.
D.Setting up a secure fort in the garden ensures a safe play area.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ