LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parody - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parody Ý nghĩa của Từ

  • một bản mô phỏng hài hước của một tác phẩm nghiêm túc
  • một bản sao phóng đại để tạo hiệu ứng hài
  • chế nhạo hoặc bắt chước ai đó hoặc cái gì đó
Illustration for this word

parody Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parody Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ə.di/
Mỹ /ˈpɛr.ə.di/
Tiết
parody

parody Từ nguyên của Từ

Gốc: para- = bên cạnh, ode = bài hát. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi biểu diễn hài hước, nơi ai đó hát một bài hát ngốc nghếch bên cạnh bản gốc, nổi bật những điểm yếu và khiến mọi người cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parodi là một sự bắt chước hài hước của một tác phẩm nghiêm túc hoặc một nhân vật nổi tiếng, nhấn mạnh đặc trưng để chế nhạo hoặc giải trí. Nó bắt chước phong cách, giọng điệu hoặc nội dung, nhằm làm nổi bật sự phi lý hoặc phê phán một ý tưởng. Danh từ và động từ đều dùng được: parodi một cuốn tiểu thuyết, một bộ phim, một chính trị gia, hay một video âm nhạc. Nguồn gốc từ Hy Lạp para- có nghĩa là 'song song' và ode là 'bài ca'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'parody of' để nói rõ nguồn; tránh 'parody on'
  • Parody mô phỏng phong cách và giọng điệu, không chỉ sao chép văn bản
  • Phân biệt par ody với spoof hoặc satire
  • Nêu rõ tác phẩm gốc
  • Giai điệu quyết định nó mang tính thân thiện hay phê phán

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Parody = giả lập hoàn toàn của bản gốc
  • Phải sao chép nguyên văn từng chữ
  • Châm biếm người thật có thể gây xúc phạm
  • Tất cả sự bắt chước hài hước đều là parody
  • Parody luôn chỉ trích toàn bộ nguồn gốc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu parodi như bắt chước đơn thuần và bỏ qua ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm; dễ nhầm với spoof hoặc satire, nên cần nhấn mạnh 'parody of'.

Mẹo Học

  • Thu thập 6 câu ví dụ dùng parody of để so sánh
  • So sánh parody với spoof và satire
  • Chú ý giọng điệu, phóng đại và ngữ cảnh
  • Tự viết parody của một tác phẩm quen thuộc
  • Ghi chú các collocation: parody of, parodic
  • Lập một danh sách từ vựng liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'parody'?

A.A funny story
B.An imitation for comic effect
C.A serious drama
D.A scary movie
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parody' used correctly?

A.He cried while reading a parody of a comedy book.
B.She watched a parody of a horror film and laughed throughout.
C.The serious documentary was a parody of real-life events.
D.The parody singer performed at a somber memorial service.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'parody'?

A.Original
B.Imitation
C.Authentic
D.Serious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'parody'?

A.Tragedy
B.Reality
C.Authenticity
D.Truth
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a parody?

A.At a job interview
B.During a funeral service
C.In a stand-up comedy show
D.In a scientific research paper

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ