paroxysm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: para- = vượt qua, oxys = sắc bén/cấp tính. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sự bùng nổ cảm xúc đột ngột và mạnh mẽ như một ngọn núi lửa phun trào một cách kịch tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParoxysm là một danh từ trang trọng dùng để chỉ một cơn bộc phát đột ngột và dữ dội của cảm xúc, bệnh lý hoặc hoạt động. Nguồn gốc từ tiếng Hy lạp: para- (vượt quá) và oxys (sắc) và sau đó qua Latinh vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ là một sự bùng lên đột ngột và mạnh mẽ như phun trào núi lửa. Trong văn bản y khoa có thể gặp paroxysm of coughing hoặc paroxysm of rage để mô tả những tập ngắn nhưng mãnh liệt gây xáo trộn cuộc sống hàng ngày. Từ này thuộc mức ngôn ngữ trang trọng; số nhiều là paroxysms.
Đối với người học tiếng Anh ở Việt Nam, paroxysm nghe rất trang trọng và văn chương; nó không chỉ dành cho sự bộc phát dữ dội của cảm xúc mà còn có thể chỉ các triệu chứng hoặc hành động đột ngột. Người học hay nhầm lẫn với sự bộc phát thông thường; nhấn mạnh ngữ cảnh y khoa hoặc mô tả.
What is the meaning of the word 'paroxysm'?
In which sentence is 'paroxysm' used correctly?
Which word is a synonym of 'paroxysm'?
What is the opposite of 'paroxysm'?
In what real-life context might someone experience a paroxysm?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật