LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

partially - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

partially Ý nghĩa của Từ

  • ở một phần; không hoàn toàn
  • bán phần
  • chỉ ở một phần
Illustration for this word

partially Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

partially Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːtʃəli/
Mỹ /ˈpɑrtʃəli/
Tiết
partially

partially Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: part + -ial + -ly. (b) nguồn gốc lịch sử: từ латин pars/partis → tiếng Pháp cổ partiel → tiếng Anh partial/partially. (c) hình ảnh gợi nhớ: hình dung một trò chơi ghép hình gần hoàn chỉnh nhưng còn thiếu một miếng

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bằng vai một chút và xoay tay nắm vài vòng. Cửa di chuyển, chưa đóng kín hoàn toàn. Tôi cảm nhận một chút nỗ lực và sự kiểm soát khi điều chỉnh mức mở. Để cửa chỉ hơi mở, nghe tiếng hành lang và để không gian thở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Partially là trạng từ mang nghĩa ở mức độ giới hạn, không hoàn toàn. Nó được dùng khi một tuyên bố đúng chỉ ở một phần của tổng thể hoặc khi một việc đang ở giữa tiến độ. Ví dụ: partially true, partially finished. Nguồn gốc từ part + -ial + -ly, từ лат pars/partis, qua Old French partiel vào tiếng Anh như partial/partially. Hình dung một bức tranh ghép gần xong với một miếng ghép bị thiếu. Người học thường nhầm partially với in part hay chỉ trong một phần, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nhấn mạnh sự không đầy đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng partially để diễn đạt điều gì đó không hoàn toàn đúng hoặc chưa hoàn tất. Trong giao tiếp hàng ngày, partly thường tự nhiên hơn; partially có sắc thái trang trọng hoặc thận trọng. Đặt trước tính từ hoặc động từ ở thể phân từ: partially satisfied, partially finished. So sánh với completely để nhấn mạnh mức độ. Lưu ý nó mang sắc thái nghi ngờ hoặc chưa hoàn thiện. Tránh dùng khi muốn nói hoàn toàn đồng ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Partially không phải chỉ là một chút; nó nhấn mạnh sự không đầy đủ ở một mức độ nhất định.
  • Partly và partially không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau; partly thường mang nghĩa rộng hơn là ở một phần.
  • Tránh dùng partially với phủ định mạnh nếu muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn.
  • Thường đứng trước tính từ hoặc động từ ở dạng phân từ: partially satisfied, partially finished.
  • Nhầm lẫn giữa partially và in part hoặc chỉ partially có thể làm sai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh bản ngữ thường dùng partially để diễn đạt sự không hoàn chỉnh một cách thận trọng. Người học có thể nhầm với partly hoặc dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khiến mức độ tái hiện sai lệch. Nhớ rằng partially đi kèm với tính từ hoặc động từ ở dạng phân từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với tính từ ghép: partially ready vs completely ready.
  • So sánh partly, in part và partially để nghe các sắc thái.
  • Dùng hình ảnh trò chơi ghép hình để ghi nhớ sự không hoàn chỉnh.
  • Giữ bảng nhỏ các mức độ: phần nào, phần, hoàn toàn.
  • Chú ý giọng điệu: partially thường gợi ý thận trọng hoặc chính xác.
  • Viết câu của riêng bạn về các công việc thật để thấy sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'partially' mean?

A.Quickly
B.A little
C.Completely
D.Beautifully
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'partially' used correctly?

A.She partially finished her homework before going to bed.
B.He fully completed his project halfway through the day.
C.They partially ate dinner and then left.
D.The sun was partially shining on a cloudy day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'partially'?

A.Partly
B.Barely
C.Completely
D.Fully
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone use the word 'partially'?

A.Describing how much sugar is in a cup of coffee
B.Explaining how a puzzle was solved completely
C.Discussing a sunny day with some clouds
D.Telling a friend about a partially cancelled flight
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you had to do a task partially. How did you feel?

A.Done
B.Frustrated
C.Happy
D.Excited

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ