partially - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: part + -ial + -ly. (b) nguồn gốc lịch sử: từ латин pars/partis → tiếng Pháp cổ partiel → tiếng Anh partial/partially. (c) hình ảnh gợi nhớ: hình dung một trò chơi ghép hình gần hoàn chỉnh nhưng còn thiếu một miếng
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bằng vai một chút và xoay tay nắm vài vòng. Cửa di chuyển, chưa đóng kín hoàn toàn. Tôi cảm nhận một chút nỗ lực và sự kiểm soát khi điều chỉnh mức mở. Để cửa chỉ hơi mở, nghe tiếng hành lang và để không gian thở.
Partially là trạng từ mang nghĩa ở mức độ giới hạn, không hoàn toàn. Nó được dùng khi một tuyên bố đúng chỉ ở một phần của tổng thể hoặc khi một việc đang ở giữa tiến độ. Ví dụ: partially true, partially finished. Nguồn gốc từ part + -ial + -ly, từ лат pars/partis, qua Old French partiel vào tiếng Anh như partial/partially. Hình dung một bức tranh ghép gần xong với một miếng ghép bị thiếu. Người học thường nhầm partially với in part hay chỉ trong một phần, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nhấn mạnh sự không đầy đủ.
Người nói tiếng Anh bản ngữ thường dùng partially để diễn đạt sự không hoàn chỉnh một cách thận trọng. Người học có thể nhầm với partly hoặc dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khiến mức độ tái hiện sai lệch. Nhớ rằng partially đi kèm với tính từ hoặc động từ ở dạng phân từ.
What does the word 'partially' mean?
In which sentence is 'partially' used correctly?
Which word is an antonym of 'partially'?
In what real-life situation would someone use the word 'partially'?
Reflect on a time when you had to do a task partially. How did you feel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật