LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloudy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloudy Ý nghĩa của Từ

  • Trời nhiều mây; u ám.
  • Không rõ ràng; mơ hồ.
  • Tâm trí mờ đục; suy nghĩ bị che khuất.
Illustration for this word

cloudy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloudy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklaʊdi/
Mỹ /ˈklaʊdi/
Tiết
cloudy

cloudy Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc cloud + hậu tố -y tạo thành cloudy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'clud' từ Proto-Germanic *kludô; không có nguồn gốc Latinh/ Hy Lạp. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng bầu trời khoác lên một tấm chăn mây xám mềm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cloudy là tính từ mô tả thời tiết và cũng có nghĩa bóng chỉ sự mờ nhạt trong tư duy hoặc thông tin. Về thời tiết, trời nhiều mây làm ánh sáng yếu và có thể mát hơn. Về nghĩa bóng, cloudy diễn tả ý tưởng hoặc lời giải thích không rõ ràng. Nguồn gốc từ cloud + -y, nghĩa là có đặc tính của mây. Người học nên phân biệt giữa nghĩa thời tiết và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cloudy có nghĩa là trời nhiều mây hoặc tư duy mù mịt.
  • Trong thời tiết, trời tối do mây che khuất ánh sáng.
  • Nghĩa bóng diễn tả ý tưởng không rõ.
  • Trong văn viết trang trọng, phân biệt giữa nghĩa thời tiết và nghĩa bóng.
  • Luyện tập với cụm từ phổ biến như trời nhiều mây, ngày nhiều mây.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cloudy = mưa
  • chỉ dùng cho cảm xúc ảm đạm
  • không phân biệt với sương mù thực sự
  • nhầm lẫn giữa nghĩa thời tiết và nghĩa bóng
  • đánh vần sai hoặc dùng sai ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cloudy có nghĩa cả thời tiết và nghĩa bóng, nhưng cách dùng bóng có thể khác so với tiếng Anh; hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: thời tiết và nghĩa bóng.
  • Luyện tập với cụm từ thời tiết như ngày nhiều mây.
  • Trong nghĩa bóng, dùng từ ngữ rõ ràng.
  • Đọc to để cải thiện phát âm.
  • Ghi chú các collocations phổ biến.
  • Tạo đoạn đối thoại ngắn về dự báo và tranh luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cloudy'?

A.Having no clouds
B.Raining heavily
C.Sunny weather
D.Covered with clouds
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cloudy' correctly?

A.She wore a cloudy dress to the party.
B.His cloudy attitude brightened the room.
C.The cloudy sky cleared up for a sunny day.
D.He found a cloudy treasure buried in the sand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cloudy'?

A.Clear
B.Overcast
C.Sunny
D.Foggy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'cloudy'?

A.Foggy
B.Sunny
C.Clear
D.Rainy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'cloudy'?

A.Explaining a cooking recipe
B.Talking about a physics experiment
C.Discussing a math problem
D.Describing the weather forecast

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ