cloudy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gốc cloud + hậu tố -y tạo thành cloudy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'clud' từ Proto-Germanic *kludô; không có nguồn gốc Latinh/ Hy Lạp. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng bầu trời khoác lên một tấm chăn mây xám mềm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCloudy là tính từ mô tả thời tiết và cũng có nghĩa bóng chỉ sự mờ nhạt trong tư duy hoặc thông tin. Về thời tiết, trời nhiều mây làm ánh sáng yếu và có thể mát hơn. Về nghĩa bóng, cloudy diễn tả ý tưởng hoặc lời giải thích không rõ ràng. Nguồn gốc từ cloud + -y, nghĩa là có đặc tính của mây. Người học nên phân biệt giữa nghĩa thời tiết và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn.
Đối với người Việt, cloudy có nghĩa cả thời tiết và nghĩa bóng, nhưng cách dùng bóng có thể khác so với tiếng Anh; hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'cloudy'?
Which of the following sentences uses 'cloudy' correctly?
What is a synonym for 'cloudy'?
What is an opposite of 'cloudy'?
In what real-life context would you use the word 'cloudy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật