LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

partition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

partition Ý nghĩa của Từ

  • một sự phân chia thành các phần
  • cấu trúc phân tách
  • phân chia thành các phần
Illustration for this word

partition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

partition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːˈtɪʃən/
Mỹ /pɑrˈtɪʃən/
Tiết
partition

partition Từ nguyên của Từ

Partitio = chia thành + -ion = hành động hoặc kết quả; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt thành các phần bằng nhau để chia sẻ giữa bạn bè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Partition thể hiện sự tách ra thành các phần hoặc một cấu trúc chia rã một tổng thể thành phần. Danh từ partition chỉ một ranh giới giúp tổ chức không gian, dữ liệu hoặc trách nhiệm, ví dụ một vách ngăn, một phân vùng hoặc phân vùng đĩa. Động từ partition có nghĩa là chia cái gì đó thành các phần riêng biệt, thường có ranh giới rõ ràng. Tiếng Anh dùng partition cả ở nhà ở, văn phòng và máy tính, như các partition của bộ nhớ, partition của cơ sở dữ liệu hoặc vách ngăn văn phòng. Từ này gợi ý sự sắp đặt có trật tự và giới hạn thực tế. Cụm từ hay gặp: partition wall, partition the data, partitioned file.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi partition như ranh giới hoặc phân chia có chủ đích.
  • Phân biệt danh từ và động từ và đối tượng nhất định.
  • Luyện tập với collocations như partition wall, memory partition, partition the data.
  • So sánh với từ ngữ như section hoặc division.
  • Làm bài tập ở cả bối cảnh nhà ở và CNTT.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Partition dễ bị hiểu nhầm là chỉ là một sự chia đôi đơn thuần, thiếu ranh giới rõ ràng.
  • Động từ partition đòi hỏi một đối tượng nhận tác động.
  • Dễ nhầm với split hoặc chia đôi không có ranh giới.
  • Khi nói về máy tính, cần chỉ rõ loại tài nguyên bị phân vùng.
  • Một số người dùng từ tiếng Anh khác như partition wall khi nói về tường ngăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, partition thường gắn với một ranh giới rõ ràng, dù vật lý hay logic, và phổ biến trong thiết kế và CNTT. Người học dễ nhầm với chia nhỏ đơn thuần mà thiếu ranh giới, hoặc sử dụng từ ngữ tương tự mà không phù hợp với ngữ cảnh IT.

Mẹo Học

  • Hãy coi partition như ranh giới hoặc phân chia có chủ đích.
  • Phân biệt danh từ và động từ và đối tượng nhất định.
  • Luyện tập với collocations như partition wall, memory partition, partition the data.
  • So sánh với từ ngữ như section hoặc division.
  • Làm bài tập ở cả bối cảnh nhà ở và CNTT.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'partition' mean?

A.Increase in size
B.Separate into parts
C.Combine together
D.Stay the same
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'partition' correctly?

A.The cake was deliciously partitioned for everyone to enjoy.
B.She partitioned her homework directly without distractions.
C.Let's partition our toys and share them equally.
D.They decided to partition the beach into smaller pieces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'partition'?

A.Divide
B.Combine
C.Merge
D.Unite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'partition'?

A.Connect
B.Merge
C.Unify
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving separation into parts?

A.A room being divided with a curtain
B.A family picnic by the lake
C.A group of friends playing tennis together
D.A garden full of flowers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ