partition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Partitio = chia thành + -ion = hành động hoặc kết quả; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt thành các phần bằng nhau để chia sẻ giữa bạn bè.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPartition thể hiện sự tách ra thành các phần hoặc một cấu trúc chia rã một tổng thể thành phần. Danh từ partition chỉ một ranh giới giúp tổ chức không gian, dữ liệu hoặc trách nhiệm, ví dụ một vách ngăn, một phân vùng hoặc phân vùng đĩa. Động từ partition có nghĩa là chia cái gì đó thành các phần riêng biệt, thường có ranh giới rõ ràng. Tiếng Anh dùng partition cả ở nhà ở, văn phòng và máy tính, như các partition của bộ nhớ, partition của cơ sở dữ liệu hoặc vách ngăn văn phòng. Từ này gợi ý sự sắp đặt có trật tự và giới hạn thực tế. Cụm từ hay gặp: partition wall, partition the data, partitioned file.
Trong tiếng Anh, partition thường gắn với một ranh giới rõ ràng, dù vật lý hay logic, và phổ biến trong thiết kế và CNTT. Người học dễ nhầm với chia nhỏ đơn thuần mà thiếu ranh giới, hoặc sử dụng từ ngữ tương tự mà không phù hợp với ngữ cảnh IT.
What does 'partition' mean?
Which sentence uses 'partition' correctly?
Which word is most similar to 'partition'?
What is the opposite of 'partition'?
Can you give an example of a real-life scenario involving separation into parts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật