LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passenger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passenger Ý nghĩa của Từ

  • người đang di chuyển trong phương tiện
  • người không phải là tài xế
  • hành khách trên phương tiện công cộng
Illustration for this word

passenger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passenger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæsɪndʒə/
Mỹ /ˈpæsɪndʒɚ/
Tiết
passenger

passenger Từ nguyên của Từ

passenger = pass + -enger; Nguồn gốc: Latin 'passare' (đi qua) → Pháp cổ 'passager' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi qua cánh cửa của một chiếc xe buýt hoặc tàu, một ngưỡng cửa cho cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi với tay nắm và đứng thẳng dậy khi xe bắt đầu chuyển động. Tôi dịch nhẹ trọng lượng để tìm sự cân bằng, đặt balo lên đùi và điều chỉnh tư thế cho thoải mái. Cảm giác chuyển động là nhỏ nhưng cần tập trung và cố gắng. Là hành khách, tôi không phải người lái xe, nhưng tôi đồng hành cùng nhịp điệu của chuyến đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hành khách là danh từ chỉ người đi lại trên một phương tiện giao thông mà không phải người lái xe, đội ngũ hoặc người vận hành. Áp dụng cho tàu hỏa, xe buýt, máy bay, tàu biển và thậm chí đi chung xe. Hành khách có thể ngồi, đứng hoặc di chuyển ở ga tàu; từ ngữ nhấn mạnh vai trò là người đi lại hơn là dịch vụ hay phương tiện. Ví dụ: 'hành khách lên tàu' hoặc 'dốc lên dành cho hành khách'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hành khách không phải là khách hàng; dùng cụm từ liên quan tới vận chuyển; phân biệt hành khách và nhân viên; dùng lên/xuống tàu phù hợp; kiểm tra trạng thái vé tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hành khách là tài xế
  • Tất cả người đi lại đều là hành khách
  • Hành khách = khách hàng
  • Người đi bộ là hành khách
  • Chỉ có chuyến đi dài mới có hành khách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, passenger là người đi lại trên phương tiện; tiếng Việt có từ hành khách nhưng câu cú dùng khác ngữ cảnh; tránh nhầm với khách hàng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các tình huống vận tải: xe buýt, tàu, máy bay.
  • Học cụm từ như 'hành khách lên tàu' và 'quyền lợi của hành khách'.
  • Phân biệt hành khách với nhân viên hoặc người lái.
  • Sử dụng từ phù hợp tùy ngữ cảnh.
  • Nghe thông báo để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Làm thẻ học các phrase liên quan hành khách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'passenger'?

A.Someone who travels in a vehicle
B.Someone who drives a car
C.Someone who operates a train
D.Someone who flies a plane
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'passenger' used correctly?

A.The passenger drove the bus.
B.The passenger was the captain of the ship.
C.The passenger took a train ride.
D.The passenger flew the airplane.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'passenger'?

A.Driver
B.Pedestrian
C.Traveler
D.Pilot
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you typically find a passenger?

A.Cooking in the kitchen
B.Riding in a car
C.Playing soccer
D.Reading a book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where you would interact with a passenger?

A.Discussing a book
B.Sharing a taxi ride
C.Solving a math problem
D.Building a house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ