passenger - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
passenger = pass + -enger; Nguồn gốc: Latin 'passare' (đi qua) → Pháp cổ 'passager' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi qua cánh cửa của một chiếc xe buýt hoặc tàu, một ngưỡng cửa cho cuộc phiêu lưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi với tay nắm và đứng thẳng dậy khi xe bắt đầu chuyển động. Tôi dịch nhẹ trọng lượng để tìm sự cân bằng, đặt balo lên đùi và điều chỉnh tư thế cho thoải mái. Cảm giác chuyển động là nhỏ nhưng cần tập trung và cố gắng. Là hành khách, tôi không phải người lái xe, nhưng tôi đồng hành cùng nhịp điệu của chuyến đi.
Hành khách là danh từ chỉ người đi lại trên một phương tiện giao thông mà không phải người lái xe, đội ngũ hoặc người vận hành. Áp dụng cho tàu hỏa, xe buýt, máy bay, tàu biển và thậm chí đi chung xe. Hành khách có thể ngồi, đứng hoặc di chuyển ở ga tàu; từ ngữ nhấn mạnh vai trò là người đi lại hơn là dịch vụ hay phương tiện. Ví dụ: 'hành khách lên tàu' hoặc 'dốc lên dành cho hành khách'.
Trong tiếng Anh, passenger là người đi lại trên phương tiện; tiếng Việt có từ hành khách nhưng câu cú dùng khác ngữ cảnh; tránh nhầm với khách hàng.
What is the meaning of the word 'passenger'?
In which sentence is 'passenger' used correctly?
Which word is a synonym of 'passenger'?
In which situation would you typically find a passenger?
Can you think of a situation where you would interact with a passenger?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật