LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pathetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pathetic Ý nghĩa của Từ

  • gây cảm giác thương xót hoặc buồn đau
  • không đủ một cách thảm hại
  • cảm động về mặt tình cảm, thường theo cách buồn
Illustration for this word

pathetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pathetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈθɛtɪk/
Mỹ /pəˈθɛtɪk/
Tiết
pathetic

pathetic Từ nguyên của Từ

Từ 'pathetic' có nguồn gốc từ gốc Hy Lạp 'pathos' (cảm giác/đau khổ) + hậu tố '-ic' (liên quan đến). Nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin, sau đó sang tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con vật buồn bã đang nhìn lên với đôi mắt to, gợi lên cảm giác thương xót mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pathetic là một tính từ diễn đạt điều gì đó gợi lên sự thương hại hoặc buồn bã, hoặc mô tả một cái gì đó cực kỳ thiếu sót và khiến người ta thất vọng. Trong tiếng Anh, từ này thường mang theo sắc thái phê phán hoặc khinh miệt, chứ không chỉ là buồn bã. Người học cần phân biệt cảm giác thương hại và phê phán mạnh mẽ, và tránh lạm dụng vào những hoàn cảnh chỉ đơn giản là đáng buồn. Khi dùng trong văn nói, pathetically thường dùng cho hành vi hoặc kết quả kém.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pathetic để diễn đạt sự thất vọng hoặc thương hại mạnh mẽ, không chỉ buồn bã.
  • Kết hợp với danh từ: lời xin lỗi đáng thương, màn trình diễn đáng hổ thẹn.
  • Tránh dùng cho những sai sót nhỏ ở ngữ cảnh trung lập.
  • Không nhầm với từ patience hay pathology.
  • Giọng nói có thể mang tính chỉ trích mạnh; cân nhắc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pathetic không chỉ là buồn; nó thường mang sắc thái phê phán hoặc khinh miệt.
  • Có thể dùng cho người, perform, lý do hay luận điểm.
  • Trong văn bản formal có thể nghe thô, thậm chí xúc phạm.
  • Khác với từ ‘sad’, sắc thái mạnh hơn và mang tính chỉ trích.
  • Nguồn gốc không liên quan đến bệnh lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pathetic thường mang sắc thái phê phán mạnh mẽ; ý nghĩa mỉa mai khác với chỉ đơn thuần buồn.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: thương hại và cực kỳ thiếu sót.
  • Kết hợp với danh từ để nhấn mạnh phê phán: lời xin lỗi đáng thương, màn trình diễn đáng thất vọng.
  • Phân biệt với 'desafortunado' hay 'triste' tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý giọng điệu; thốt ra có thể xúc phạm người khác.
  • Luyện tập trong nhiều tình huống để biết khi nào dùng cho phù hợp.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để điều chỉnh mức độ mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pathetic'?

A.Unhappy
B.Friendly
C.Excited
D.Deserving pity
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pathetic' used correctly?

A.They had a pathetic picnic in the park.
B.She told a pathetic joke at the party.
C.The sunset was so pathetic today.
D.He showed a pathetic display of strength.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pathetic'?

A.Miserable
B.Exciting
C.Brilliant
D.Impressive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pathetic'?

A.Pathological
B.Compassionate
C.Successful
D.Empowering
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'pathetic'?

A.A powerful and moving speech
B.A very sad and pitiful sight
C.A heartwarming act of kindness
D.An exciting and thrilling adventure

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ