pathetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'pathetic' có nguồn gốc từ gốc Hy Lạp 'pathos' (cảm giác/đau khổ) + hậu tố '-ic' (liên quan đến). Nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin, sau đó sang tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con vật buồn bã đang nhìn lên với đôi mắt to, gợi lên cảm giác thương xót mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPathetic là một tính từ diễn đạt điều gì đó gợi lên sự thương hại hoặc buồn bã, hoặc mô tả một cái gì đó cực kỳ thiếu sót và khiến người ta thất vọng. Trong tiếng Anh, từ này thường mang theo sắc thái phê phán hoặc khinh miệt, chứ không chỉ là buồn bã. Người học cần phân biệt cảm giác thương hại và phê phán mạnh mẽ, và tránh lạm dụng vào những hoàn cảnh chỉ đơn giản là đáng buồn. Khi dùng trong văn nói, pathetically thường dùng cho hành vi hoặc kết quả kém.
Đối với người Việt, pathetic thường mang sắc thái phê phán mạnh mẽ; ý nghĩa mỉa mai khác với chỉ đơn thuần buồn.
What is the meaning of 'pathetic'?
In which sentence is 'pathetic' used correctly?
Which word is a synonym of 'pathetic'?
What is the opposite of 'pathetic'?
In what situation would you describe something as 'pathetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật