LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pathological - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pathological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bệnh lý hoặc bệnh tật
  • quá mức hoặc cực đoan theo cách tiêu cực
  • liên quan đến rối loạn tâm thần
Illustration for this word

pathological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pathological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpæθəˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˌpæθəˈlɑdʒɪkəl/
Tiết
pathological

pathological Từ nguyên của Từ

Từ 'patho-' (cơn đau, bệnh) + 'logical' (nghiên cứu/khoa học). Xuất phát từ 'pathologia' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ nghiên cứu một bệnh phức tạp, bao quanh bởi các biểu đồ và bệnh nhân, định nghĩa triệu chứng một cách có hệ thống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pathological là tính từ có ba nghĩa chính: liên quan đến bệnh học (pathology) và bệnh tật; được dùng figuratively để nhấn mạnh mức độ quá mức và tiêu cực; và liên quan đến rối loạn tâm thần. Nó có nguồn gốc từ patho- (đau đớn, bệnh) và -logical. Hiểu sự khác biệt giúp người học chọn đúng ngữ điệu và tránh lạm dụng từ này như một insult.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pathological có thể mang nghĩa y học hoặc nghĩa ẩn dụ; phân biệt hai cách dùng
  • - Các cụm thường gặp: nỗi sợ bệnh lý, kẻ nói dối bệnh lý
  • - Tránh dùng theo ý coi nhẹ hay xúc phạm trong văn viết trang trọng
  • - Phân biệt giữa bệnh thật và hành vi cực đoan bằng ngữ cảnh
  • - Kiểm tra ngữ điệu trước khi dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pathological luôn nghĩa là bệnh tâm thần
  • Có thể dùng cho mọi hành vi cực đoan mà không có sắc thái
  • Có thể hoán đổi với physiological
  • Ở một số trường hợp có nghĩa là bình thường
  • Dễ bị dùng làm insult

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pathological có nghĩa y học hoặc nghĩa ẩn dụ mạnh; tránh xúc phạm khi nói chuyện thông thường.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa chính (y học, cực đoan/tiêu cực, sức khỏe tâm thần)
  • học các collocation phổ biến như sợ hãi病 lý, kẻ nói dối bệnh lý
  • phân biệt bệnh lý và hành vi cực đoan bằng ngữ cảnh
  • tránh dùng như lời xúc phạm trong văn bản trang trọng
  • liên kết patho- với bệnh lý để dễ nhớ
  • luyện tập với câu y khoa và ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pathological'?

A.Relating to diseases
B.Naturally occurring
C.Related to a path
D.Happy and content
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'pathological' is used correctly.

A.She had a pathological fear of spiders.
B.He painted the room in pathological colors.
C.The sun shone brightly in a pathological sky.
D.My cat's behavior is pathological.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pathological'?

A.Diseased
B.Normal
C.Benign
D.Healthy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'pathological'?

A.Abrupt
B.Symptomatic
C.Normal
D.Beneficial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'pathological'?

A.Talking about a person's unusual behavior patterns
B.Discussing a sunny day
C.Describing a tasty meal
D.Explaining a math problem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ