patriarchic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sự phân rã gốc là 'patri-' (cha) + '-archic' (quyền lực). Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latinh 'pater' → tiếng Pháp cổ 'pere' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi họp mặt gia đình lớn nơi người cha ngồi ở đầu bàn, dẫn dắt những cuộc thảo luận gia đình, thể hiện cấu trúc gia trưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPatriarchic là tính từ diễn đạt các hệ thống hoặc thái độ do nam giới nắm quyền lực chính, đặc biệt trong gia đình, cộng đồng hoặc các tổ chức. Từ này nhấn mạnh sự lãnh đạo theo cha truyền thống và sự tập trung quyết định ở đỉnh cao quyền lực, thường dựa trên huyết thống và vai trò thừa kế. Trong ngữ cảnh học thuật và phê bình, patriarchy thường được dùng để nói về một trật tự xã hội ưu tiên quan điểm của nam giới. Tìm hiểu nguồn gốc lịch sử và hình tượng văn hóa giúp phân tích nguồn gốc bất bình đẳng giới và sự biến đổi của nó trong xã hội hiện đại.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: patriarchic là tính từ mô tả các cấu trúc quyền lực dựa trên quyền lực của nam giới; dễ bị nhầm với patriarchy (danh từ) hoặc patriarchal (tính từ mô tả hệ thống) và hãy chú ý hậu tố -ic.
What does the word 'patriarchic' mean?
Choose the sentence that uses 'patriarchic' correctly.
Which word is most similar to 'patriarchic'?
What is the opposite of 'patriarchic'?
Can you think of a real-life context where a patriarchic system is evident?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật