LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patriarchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patriarchy Ý nghĩa của Từ

  • Một hệ thống xã hội nơi nam giới giữ quyền lực chính.
  • Một cấu trúc gia đình hoặc xã hội do nam giới thống trị.
  • Sự kiểm soát hoặc thống trị của nam giới đối với nữ giới.
Illustration for this word

patriarchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patriarchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.tri.ɑː.ki/
Mỹ /ˈpeɪ.tri.ɑr.ki/
Tiết
patriarchy

patriarchy Từ nguyên của Từ

Gốc: 'patria' (cha) + 'archy' (quyền lực). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh 'patriarcha' → tiếng Pháp cổ 'patriarche' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gia đình mà hình ảnh người cha đứng vững trên các cành, biểu thị sự thống trị và quyền lực, nhắc nhở chúng ta về một xã hội được cai trị bởi cha.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa gia trưởng là một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm giữ quyền lực chính ở các lĩnh vực lãnh đạo chính trị, quyền lực đạo đức, đặc quyền xã hội và kiểm soát tài sản. Nó thể hiện qua luật pháp, cấu trúc gia đình, nơi làm việc và các chuẩn mực văn hóa ưu tiên nam giới và kỳ vọng vai trò giới tính truyền thống. Khái niệm này không có nghĩa là mọi đàn ông đều có quyền lực và mọi phụ nữ hoàn toàn bị thiếu ảnh hưởng, mà mô tả các mô hình lợi thế cấu trúc và sự kháng cự với sự thay đổi quan hệ giới tính. Các cuộc thảo luận về chủ nghĩa gia trưởng khám phá cách các tổ chức định hình danh tính, cơ hội và trách nhiệm, cũng như các phong trào xã hội tìm kiếm bình đẳng và công lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Patriarchy là một khái niệm mang tính cấu trúc, không phải phán xét về từng người đàn ông.
  • Tránh nhầm lẫn giữa quyền lực cá nhân và quyền lực hệ thống.
  • Hãy cân nhắc các thể chế (luật pháp, nơi làm việc, gia đình).
  • So sánh patriarchy với các khái niệm liên quan như phân biệt giới hoặc mẫu hệ.
  • Bối cảnh rất quan trọng: lịch sử vs hiện tại.
  • Sử dụng ví dụ cụ thể để thảo luận về ảnh hưởng lên chính sách và đời sống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patriarchy có nghĩa là mọi đàn ông nắm quyền.
  • Nó chỉ là hành vi của nam giới đàn áp.
  • Patriarchy giống với phân biệt giới hay sự ghét bỏ phụ nữ.
  • Trong xã hội hiện đại, patriarchy đã biến mất.
  • Patriarchy chỉ tồn tại ở quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng patriarchy là hệ thống và tổ chức, không phải hành vi cá nhân; người học hay nhầm với phân biệt giới.

Mẹo Học

  • Liên kết patriarchy với các thể chế quen thuộc (luật pháp, giáo dục, công sở).
  • So sánh với matriarchy để thấy sự khác biệt về phân bổ quyền lực.
  • Luyện tập định nghĩa ngắn: patriarchy = bất bình đẳng giới có cấu trúc.
  • Đọc tin tức hoặc văn bản lịch sử để thấy khái niệm này ở trong thực tế.
  • Viết 3 câu ở các ngữ cảnh khác nhau (chính sách, gia đình, truyền thông).
  • So sánh với chủ nghĩa giới để làm rõ sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'patriarchy'?

A.A method of farming
B.A type of government
C.A system of society where men hold the power
D.A form of physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'patriarchy' correctly.

A.In a patriarchy, only men can participate in sports.
B.The patriarchy is a popular dish among food enthusiasts.
C.The film explores the concept of patriarchy and its impacts.
D.She decided to read a book about patriarchy and cooking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'patriarchy'?

A.Hierarchy
B.Matriarchy
C.Oligarchy
D.Democracy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'patriarchy'?

A.Matriarchy
B.Anarchy
C.Democracy
D.Monarchy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which the concept of 'patriarchy' is relevant?

A.Many cultures have historically favored men in leadership roles.
B.The grocery store had a special on dairy products.
C.He enjoys hiking in the mountains with his friends.
D.The artist painted a mural of women celebrating their achievements.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ