LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patriotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patriotic Ý nghĩa của Từ

  • có tình yêu lớn đối với đất nước của mình
  • thể hiện cảm xúc hoặc hành động yêu nước
  • liên quan đến truyền thống và lý tưởng của quốc gia
Illustration for this word

patriotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patriotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpeɪ.triˈɒt.ɪk/
Mỹ /ˌpeɪ.triˈɑ.t̬ɪk/
Tiết
patriotic

patriotic Từ nguyên của Từ

patriotic = patri- (cha) + -otic (liên quan). Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người lính đứng thẳng với lá cờ, tượng trưng cho tình yêu quê hương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patriotic mô tả một cảm xúc yêu nước và lòng trung thành với đất nước của mình, thường được thể hiện qua các biểu tượng, truyền thống hoặc hành động tôn vinh các giá trị quốc gia. Người ta có thể nói ai đó là yêu nước hoặc mô tả một màn trình diễn yêu nước trong các ngày lễ quốc gia. Từ này mang ý niềm tự hào và trách nhiệm với quốc gia, nhưng không đồng nghĩa với việc ủng hộ mớ chính sách của chính phủ hay thù địch với người khác. Nguồn gốc từ Latin patria (cha) và -otic (liên quan đến) nên gợi ý về quê hương; hình dung một người lính đứng tall với lá cờ để thể hiện tình yêu đất nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt yêu nước với chủ nghĩa dân tộc; kết hợp với các từ như nhiệm vụ, tự hào, phục vụ; phù hợp ở ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yêu nước đồng nghĩa với chủ nghĩa dân tộc cực đoan
  • Yêu nước luôn gắn với sự thù địch với nước ngoài
  • Yêu nước có thể dành cho nước khác
  • Yêu nước chỉ trong ngày lễ
  • Yêu nước = chủ nghĩa quân sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, yêu nước nhấn mạnh lòng tự hào và trách nhiệm với đất nước; tránh hiểu nhầm thành chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

Mẹo Học

  • Patriotic bắt nguồn từ patri- (cha) và -otic
  • Collocations phổ biến: nhiệm vụ yêu nước, bài hát yêu nước, màn trình diễn yêu nước
  • Phân biệt yêu nước và chủ nghĩa dân tộc
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh formal và informal
  • Chú ý giọng, tránh ngữ cảnh quân sự hóa
  • Ví dụ: 'yêu nước hành động', 'tình cảm yêu nước'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patriotic'?

A.Loyal to one's country
B.Happy
C.Angry
D.Sleepy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'patriotic' used correctly?

A.He was very sleepy about his country.
B.They were angry to be patriotic.
C.The cat was patriotic all day.
D.She felt patriotic while singing the national anthem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'patriotic'?

A.Disloyal
B.Nationalistic
C.Unfaithful
D.Selfish
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'patriotic'?

A.Treasonous
B.Jingoistic
C.Unpatriotic
D.Chauvinistic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe someone as patriotic?

A.Helping others during a natural disaster
B.Participating in celebrations of national holidays
C.Being disrespectful to their country's flag
D.Ignoring the needs of their community

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ