patron - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patron = pater (cha) + -on (hậu tố tác nhân); Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cha mạnh mẽ hỗ trợ một nghệ sĩ, đại diện cho sự hướng dẫn và bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi day nhẹ cửa quán cà phê và bước vào, cảm giác gió lạnh bên ngoài được thay bằng hơi ấm. Tôi đi đến quầy và điều chỉnh quai ba lô cho trật tự, nhịp bước chậm lại. Một khách quen ngẩng lên, mỉm cười và đặt thẻ thành viên lên quầy. Không khí ấm lên khi những người ghé thăm thường xuyên làm cho nơi này trở thành một chỗ dựa, một patron của cộng đồng.
Patron trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: chỉ người hỗ trợ hoặc bảo trợ cho ai đó hoặc điều gì đó; một khách hàng, đặc biệt là khách hàng quen; và trong một số ngữ cảnh, người bảo hộ hoặc người bảo vệ. Nguồn gốc từ латинский pater và hậu tố -on, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm lẫn patron với customer; patron nhấn mạnh sự ủng hộ lâu dài và mối quan hệ, còn customer chỉ liên quan đến mua bán. Các cụm từ phổ biến: patron of the arts, patronage, patron saint.
Patron thường ám chỉ người bảo trợ hoặc nhà tài trợ lâu dài, không chỉ người mua. Học các cụm từ như patron of the arts và saint patron để nắm sắc thái văn hóa; tránh nhầm lẫn patron với khách hàng.
What is the meaning of the word 'patron'?
Which sentence uses 'patron' correctly?
What is a synonym for 'patron'?
What is an antonym for 'patron'?
In what real-life context would you find a patron?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật