LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patron - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patron Ý nghĩa của Từ

  • một người hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai đó hoặc điều gì đó
  • một khách hàng, đặc biệt là một khách hàng thường xuyên
  • người giám hộ hoặc bảo vệ
Illustration for this word

patron Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patron Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪtrən/
Mỹ /ˈpeɪtrən/
Tiết
patron

patron Từ nguyên của Từ

patron = pater (cha) + -on (hậu tố tác nhân); Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cha mạnh mẽ hỗ trợ một nghệ sĩ, đại diện cho sự hướng dẫn và bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi day nhẹ cửa quán cà phê và bước vào, cảm giác gió lạnh bên ngoài được thay bằng hơi ấm. Tôi đi đến quầy và điều chỉnh quai ba lô cho trật tự, nhịp bước chậm lại. Một khách quen ngẩng lên, mỉm cười và đặt thẻ thành viên lên quầy. Không khí ấm lên khi những người ghé thăm thường xuyên làm cho nơi này trở thành một chỗ dựa, một patron của cộng đồng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patron trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: chỉ người hỗ trợ hoặc bảo trợ cho ai đó hoặc điều gì đó; một khách hàng, đặc biệt là khách hàng quen; và trong một số ngữ cảnh, người bảo hộ hoặc người bảo vệ. Nguồn gốc từ латинский pater và hậu tố -on, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm lẫn patron với customer; patron nhấn mạnh sự ủng hộ lâu dài và mối quan hệ, còn customer chỉ liên quan đến mua bán. Các cụm từ phổ biến: patron of the arts, patronage, patron saint.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính: nhà tài trợ và khách hàng thường xuyên.
  • Chú ý các cụm từ như patron of the arts, patron saint.
  • Tránh nhầm lẫn giữa patron và patronize (động từ) có sắc thái khác.
  • Dùng patronage để mô tả sự hỗ trợ liên tục.
  • Ở một số ngữ cảnh, patron mang sắc thái trang trọng hoặc tôn kính.
  • Thực hành ở cả ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo để thấy sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patron không phải lúc nào cũng là ông chủ; có thể là người tài trợ.
  • Patron không đồng nghĩa với khách hàng; không phải lúc nào là cùng người.
  • Patron không chỉ dùng với nghệ thuật.
  • Patron có thể mang nghĩa tôn kính tùy ngữ cảnh.
  • Patronize và patron không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Patron thường ám chỉ người bảo trợ hoặc nhà tài trợ lâu dài, không chỉ người mua. Học các cụm từ như patron of the arts và saint patron để nắm sắc thái văn hóa; tránh nhầm lẫn patron với khách hàng.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính riêng biệt: nhà tài trợ và khách hàng.
  • Ghi nhớ các collocations quan trọng: patron of the arts, patronage, patron saint.
  • Phân biệt patron và patronize theo ngữ cảnh và âm sắc.
  • Làm bài tập ở bối cảnh trần tục và tôn giáo.
  • Chú ý giọng điệu trang trọng trong một số tình huống.
  • Tạo flashcards cho từng cụm từ để củng cố trí nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patron'?

A.A person who financially supports something
B.A person who creates art
C.A type of food
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'patron' correctly?

A.I adopted a new patron from the animal shelter.
B.I painted a beautiful patron.
C.The local restaurant has a loyal patron base.
D.I saw a patron running in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'patron'?

A.Teacher
B.Enemy
C.Stranger
D.Donor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'patron'?

A.Supporter
B.Friend
C.Critic
D.Ally
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a patron?

A.At an art gallery
B.At a school cafeteria
C.At a library
D.At a car repair shop

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ