visiting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
visit = vis- (nhìn) + -it (hành động) → Latinh 'visitare' → Tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một du khách bước vào nhà của một người bạn, mang theo quà và nụ cười, tạo nên những kỷ niệm vui vẻ cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến tới cửa, đẩy cửa mở và hít một hơi thật sâu. Tôi điều chỉnh nhịp bước và đi về phía nhà bạn. Quẹo góc phố, con đường có vẻ thay đổi dưới chân và tôi lấy điện thoại ra để nhớ cuộc gặp. Đến nơi, tôi thở nhẹ, đặt balo xuống và chào hỏi, chuyến thăm bắt đầu.
Visit là động từ linh hoạt có nghĩa là đi đến đâu đó để gặp ai đó hoặc nhìn thấy điều gì đó, dành thời gian cho một người khác, hoặc đến một địa điểm vì một mục đích cụ thể. Bạn có thể đến thăm bạn bè, tham quan bảo tàng, hoặc đến một thành phố cho chuyến công tác. pay a visit nhấn mạnh sự lịch sự, trong khi visit có thể dùng ở ngữ cảnh trung tính. Có thể dùng dưới dạng danh từ như a hospital visit.
Giải thích cho người Việt: visit có thể dùng cho cả người và địa điểm; pay a visit thể hiện lịch sự; phân biệt với ở lại lâu hoặc cư trú.
What is the meaning of the word 'visiting'?
Which sentence uses 'visiting' correctly?
What is a synonym for 'visiting'?
What is an antonym for 'visiting'?
In what real-life context would you use the word 'visiting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật