LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patronizing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patronizing Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ tài chính hoặc giúp đỡ
  • đối xử với sự ngạo mạn
  • trở thành khách hàng thường xuyên của một doanh nghiệp
Illustration for this word

patronizing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patronizing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.trə.naɪz/
Mỹ /ˈpeɪ.trə.naɪz/
Tiết
patronize

patronizing Từ nguyên của Từ

patronize = patron + -ize (hậu tố hình thành động từ). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo trợ) → tiếng Pháp cổ 'patron' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà tài trợ giàu có trong một phòng trưng bày nghệ thuật, hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ trong khi nhìn xuống tác phẩm của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patronize có ba nghĩa chính: hỗ trợ tài chính, trở thành khách hàng thường xuyên, hoặc đối xử với ai đó một cách xem thường. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Trong ý nghĩa đầu, là tài trợ; thứ hai là khách hàng quen; thứ ba là thái độ coi thường. Lưu ý ngôn ngữ thể hiện sắc thái và ý định người nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: hỗ trợ tài chính, khách hàng quen, thái độ xem thường. Chú ý bối cảnh. Đừng nhầm lẫn tài trợ với việc chỉ là đến thường xuyên. Sử dụng giọng điệu phù hợp; nghĩa xem thường có thể làm hỏng cuộc trò chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patronize luôn có nghĩa nói coi hạ mình
  • Nghĩa duy nhất là cho tiền
  • Chỉ dùng cho tài trợ nghệ thuật hoặc từ thiện
  • Trở thành patron đồng nghĩa với giàu có
  • Patronize và patron không phải cùng từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, patronize có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; người học cần nhận biết sắc thái và ý nghĩa chính xác để tránh hiểu sai.

Mẹo Học

  • Nắm vững ba nghĩa và luyện phân biệt theo ngữ cảnh
  • Thực hành tài trợ so với là khách hàng quen
  • Chú ý giọng điệu để tránh nghĩa xem thường
  • Học các collocations: tài trợ nghệ thuật, là khách quen
  • Tránh dịch thẳng từng từ; dựa vào ngữ cảnh
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để kiểm tra

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ