LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pavement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pavement Ý nghĩa của Từ

  • mặt phẳng cứng trên đường hoặc vỉa hè
  • vật liệu dùng để trải đường
  • hành động trải bề mặt
Illustration for this word

pavement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pavement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪvmənt/
Mỹ /ˈpeɪvmənt/
Tiết
pavement

pavement Từ nguyên của Từ

pave (đặt xuống) + ment (quá trình/hành động); từ Latin 'pavimentum' → Pháp cổ 'pavement' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công nhân đang lát gạch cho lối đi mới, tạo ra một con đường vững chắc cho mọi người đi lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pavement là chỉ một bề mặt cứng dùng cho đi bộ hoặc lưu thông phương tiện. Tại các vùng khác nhau, ý nghĩa có thể khác nhau: ở tiếng Anh Anh, pavement thường chỉ vỉa hè, còn tiếng Anh Mỹ thì tương đương với sidewalk. Từ này còn bao gồm các vật liệu làm bề mặt như nhựa asphalt, bê tông, đá lát và cả hành động lát (paving). Ngoài ra, pavement còn dùng cho các bề mặt lát trang trí hoặc các con phố cổ được lát đá. Hiểu sự khác biệt khu vực giúp người học chọn từ đúng trong ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: 1) pavement có thể chỉ mặt đường hoặc công việc lát nền; 2) phân biệt BE/US; 3) sidewalk là từ thay thế phổ biến ở Mỹ; 4) vật liệu thay đổi theo địa phương; 5) lát trang trí cũng được gọi là pavement; 6) dùng thành ngữ phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pavement chỉ có nghĩa là vỉa hè; trên đường phố có thể là mặt đường.
  • Vật liệu lát là gạch đỏ luôn.
  • pavement và paving hoàn toàn giống nhau.
  • Đường cổ không thể lát được.
  • Chỉ dùng pavement cho các con đường hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: pavement có thể là bề mặt hoặc hành động lát; nhấn mạnh sự khác biệt BE/US và sự nhầm lẫn với sidewalk.

Mẹo Học

  • So sánh cách dùng BE/US trong ngữ cảnh.
  • Phân loại từ theo ý nghĩa bề mặt vs lát đường.
  • Học các collocations như pavement markings.
  • Luyện tập với hình ảnh đường phố và quảng trường.
  • Sử dụng thành ngữ ẩn dụ có thận trọng.
  • Vẽ sơ đồ tư duy về vỉa hè và mặt đường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pavement'?

A.An animal
B.A hard, paved surface
C.A type of food
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pavement' used correctly?

A.She bought a pavement for her living room.
B.He saw a pavement at the zoo.
C.The children played hopscotch on the pavement.
D.The cat climbed the pavement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'pavement'?

A.Grass
B.Tree
C.Cloud
D.Sidewalk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pavement'?

A.Wood
B.Brick
C.Dirt
D.Asphalt
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly see 'pavement'?

A.City street
B.School classroom
C.Beach
D.Shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ