pawn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pawn' (từ Latin 'ponere', có nghĩa là hứa). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh giữa 'pan', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pan', phát triển từ Latin. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tiệm cầm đồ nơi đồ vật được đổi lấy tiền mặt, tượng trưng cho khái niệm cam kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPawn là từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ một người thế chấp tài sản làm bảo đảm cho một khoản vay, hoặc chính vật phẩm bị thế chấp tại tiệm cầm đồ. Động từ to pawn có nghĩa là thế chấp một vật để lấy tiền, vật phẩm bị giữ lại cho tới khi trả nợ. Trong cờ vua, pawn là quân cờ yếu nhất, di chuyển lên một ô phía trước (ăn chéo). Gốc từ tiếng Latinh pignore, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Cổ. Hãy hình dung một tiệm cầm đồ nhộn nhịp hoặc một bàn cờ nơi một quân tốt tưởng chừng nhỏ bé có thể thay đổi diễn biến ván đấu.
Người học cần nhớ pawn có ba nghĩa khác nhau: người/đồ vật mang bảo đảm, động từ cầm cố và quân cờ trong cờ vua. Luyện tập với ngữ cảnh khác nhau sẽ giảm nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'pawn'?
Choose the sentence that uses 'pawn' correctly.
Which word is most similar to 'pawn'?
What is the opposite of 'pawn'?
Can you think of a real-life context where someone might need to use this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật