LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pawn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pawn Ý nghĩa của Từ

  • một vật dùng để bảo đảm cho khoản vay
  • đem đồ đến tiệm cầm đồ để lấy tiền
  • một quân cờ trong cờ vua
Illustration for this word

pawn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pawn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔːn/
Mỹ /pɔn/
Tiết
pawn

pawn Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pawn' (từ Latin 'ponere', có nghĩa là hứa). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh giữa 'pan', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pan', phát triển từ Latin. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tiệm cầm đồ nơi đồ vật được đổi lấy tiền mặt, tượng trưng cho khái niệm cam kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pawn là từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ một người thế chấp tài sản làm bảo đảm cho một khoản vay, hoặc chính vật phẩm bị thế chấp tại tiệm cầm đồ. Động từ to pawn có nghĩa là thế chấp một vật để lấy tiền, vật phẩm bị giữ lại cho tới khi trả nợ. Trong cờ vua, pawn là quân cờ yếu nhất, di chuyển lên một ô phía trước (ăn chéo). Gốc từ tiếng Latinh pignore, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Cổ. Hãy hình dung một tiệm cầm đồ nhộn nhịp hoặc một bàn cờ nơi một quân tốt tưởng chừng nhỏ bé có thể thay đổi diễn biến ván đấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pawn có ba nghĩa chính: người/đồ vật mang gốc bảo đảm cho vay, động từ để cầm cố, quân hậu trong cờ vua.
  • - Pawned nghĩa là đã đem đi cầm.
  • - Pawnshop và pawnbroker phổ biến.
  • - Trong cờ vua, quân tốt tiến lên một ô (tấn công chéo).
  • - Phân biệt giữa ngữ cảnh tài chính và chơi cờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pawn không chỉ là quân cờ trong cờ vua.
  • Cầm cố không phải luôn là bán, mà là vay có thế chấp.
  • Pawnshop và pawnbroker không hoàn toàn cùng nghĩa.
  • Pawned là quá khứ phân từ; phân biệt với thì hiện tại.
  • Tránh nhầm lẫn 'pawn off' với các nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhớ pawn có ba nghĩa khác nhau: người/đồ vật mang bảo đảm, động từ cầm cố và quân cờ trong cờ vua. Luyện tập với ngữ cảnh khác nhau sẽ giảm nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ từ cho từng nghĩa (tài sản đảm bảo, tiệm cầm đồ, cờ vua).
  • Luyện câu có sự chuyển nghĩa giữa danh từ và động từ.
  • Kết hợp hình ảnh: cảnh tiệm cầm đồ và bàn cờ.
  • Học các collocations phổ biến: pawnbroker, pawned item, guitar bị cầm.
  • Dùng flashcards luyện tập pawned và các hình thức liên quan.
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pawn'?

A.A type of chess piece
B.To sell something for cash
C.An alternate term for a king
D.A financial strategy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'pawn' correctly.

A.To pawn the spices, he needed a recipe.
B.She is a pawn in the game of chess and loves it.
C.He decided to pawn his television for extra cash.
D.The young artist tried to pawn her painting at the gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pawn'?

A.Sacrifice
B.Bishop
C.Knight
D.Rook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pawn'?

A.Queen
B.Master
C.Knight
D.Bishop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to use this word?

A.She had to consider who would be the leader of the team.
B.They needed money quickly and decided to go to the pawn shop.
C.During the game, one player made a critical error with their piece.
D.The artist was praised for her recent work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ