LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peculate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peculate Ý nghĩa của Từ

  • trộm tiền hoặc tài sản được giao
  • Biển thủ quỹ
  • lạm dụng quỹ để thu lợi cá nhân
Illustration for this word

peculate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peculate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛkjʊleɪt/
Mỹ /ˈpɛkjəˌleɪt/
Tiết
peculate

peculate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'peculatus' (La-tinh) - liên quan đến 'peculum' (tài sản cá nhân). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bí mật nhét một đồng xu sáng bóng mà đáng lẽ phải dành cho từ thiện cộng đồng, biểu thị cho sự phản bội lòng tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

peculate là động từ trang trọng có nghĩa là lấy trộm tiền hoặc tài sản được giao phó cho bạn, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc tổ chức. Nó gợi ý sự phản bội niềm tin và được dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí. Các cách diễn đạt phổ biến gồm 'peculate funds' hoặc 'peculation'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Peculate mô tả việc lạm dụng quỹ được giao phó ở vị trí tin cậy, dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nên dùng từ xóa bỏ/quỹ bị tham ô khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với ăn cắp thông thường
  • Nghĩ là chỉ borrow tạm thời
  • Không dùng cho hành vi tham ô tài sản phi tài chính
  • Dùng cho trộm vặt
  • Khó phân biệt với speculate do chữ giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, peculate là từ trang trọng, chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc báo chí; learner nên chú ý không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày để nói về ăn cắp thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc Latinh peculatus và hình ảnh tiền quỹ bị bỏ túi bí mật để dễ hình dung.
  • Luyện các cụm từ: peculate funds, peculation, peculate from.
  • Chú ý dạng động từ: peculate, peculated, peculating, peculates.
  • Phân biệt với embezzle và steal; peculate nhấn mạnh quỹ được giao phó.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'peculate'?

A.To justify actions
B.To praise someone highly
C.To steal or embezzle funds
D.To create art out of recycled materials
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'peculate' correctly.

A.The accountant was found guilty of trying to peculate funds from the charity.
B.He decided to peculate his old guitar for some quick cash.
C.She loves to peculate new recipes on weekends.
D.During the meeting, they discussed how to peculate the project plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peculate'?

A.Contribute
B.Embezzle
C.Support
D.Transfer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peculate'?

A.Donate
B.Withdraw
C.Steal
D.Rob
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might peculate?

A.An employee misuses company funds for personal use.
B.A person donates to their local community center.
C.A politician promotes a new public health initiative.
D.A teacher collects supplies for their classroom.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ