pedant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc paed- (trẻ em) + hậu tố -ant (người làm). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp paidagogos → La-tinh paedagogus → Pháp cổ pedant → tiếng Anh pedant. Hình ảnh ghi nhớ: một thầy giáo nghiêm khắc trong lớp học sửa từng chi tiết nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPedant là một người quá chú ý tới chi tiết nhỏ hoặc các quy tắc hình thức đến mức làm chậm tiến trình hoặc trông có vẻ kiêu ngạo. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, ám chỉ sự cứng nhắc thay vì sự khôn ngoan, và thường được dùng để chế giễu ai đó sửa lỗi nhỏ theo cách khiến họ có vẻ tự phụ. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nghe được câu như ‘đừng làm pedant quá’ hoặc ‘anh ấy pedant về dấu câu.’ Thuật ngữ này có thể được dùng với ý nhị tùy ngữ cảnh, nhưng nhìn chung nhấn mạnh sự khó chịu với sự đúng đắn quá mức chứ không phải trình độ thực sự.
Pedant là một nhãn giá trị xấu trong tiếng Anh để chỉ người quá coi trọng quy tắc và chi tiết; người học nên chú ý đến ngữ cảnh và giọng điệu, nhất là trong tình huống nghiêm túc hoặc hài hước.
What is the best definition of the word 'pedant'?
Which sentence uses the word 'pedant' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'pedant'?
Which word is the best antonym of 'pedant'?
Can you think of a real-life context where someone might be called a pedant? Choose the best example.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật