LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pedant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedant Ý nghĩa của Từ

  • một người quá tập trung vào chi tiết nhỏ
  • ai đó thích sửa sai lỗi nhỏ một cách khoe khoang
  • một người tự cho là biết tất tật và nghiêm ngặt với sự chính xác
Illustration for this word

pedant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛd.ənt/
Mỹ /ˈpɛd.ənt/
Tiết
pedant

pedant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc paed- (trẻ em) + hậu tố -ant (người làm). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp paidagogos → La-tinh paedagogus → Pháp cổ pedant → tiếng Anh pedant. Hình ảnh ghi nhớ: một thầy giáo nghiêm khắc trong lớp học sửa từng chi tiết nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pedant là một người quá chú ý tới chi tiết nhỏ hoặc các quy tắc hình thức đến mức làm chậm tiến trình hoặc trông có vẻ kiêu ngạo. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, ám chỉ sự cứng nhắc thay vì sự khôn ngoan, và thường được dùng để chế giễu ai đó sửa lỗi nhỏ theo cách khiến họ có vẻ tự phụ. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nghe được câu như ‘đừng làm pedant quá’ hoặc ‘anh ấy pedant về dấu câu.’ Thuật ngữ này có thể được dùng với ý nhị tùy ngữ cảnh, nhưng nhìn chung nhấn mạnh sự khó chịu với sự đúng đắn quá mức chứ không phải trình độ thực sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả một người, chứ không phải tâm trạng.
  • Không ám chỉ kiến thức sâu; kết hợp với meticulous khi thích hợp.
  • Lưu ý giọng điệu: gay gắt hay hài hước.
  • Tránh lạm dụng trong lời khen hàng ngày.
  • Phân biệt với perfectionist và meticulous tùy ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng trong ví dụ rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ đề cập đến ngữ pháp mà còn cả các quy tắc khác
  • Nó không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể đùa được
  • Pedant không có nghĩa là trí tuệ hay chuyên môn cao
  • Pedantry thường mang sắc thái tiêu cực
  • Dùng ở ngữ cảnh phi formal có thể gượng gạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pedant là một nhãn giá trị xấu trong tiếng Anh để chỉ người quá coi trọng quy tắc và chi tiết; người học nên chú ý đến ngữ cảnh và giọng điệu, nhất là trong tình huống nghiêm túc hoặc hài hước.

Mẹo Học

  • Học gốc paed- và hậu tố -ant để nhận diện từ đồng nghĩa
  • So sánh với meticulous và perfectionist để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu tiêu cực và ngữ cảnh hài hước
  • Luyện tập với câu thể hiện giọng trước khi chỉ trích
  • Dùng thận trọng để tránh gây khó chịu
  • Đọc ví dụ bản địa để nắm cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'pedant'?

A.A person who refuses to follow rules and prefers improvisation
B.A person who overly emphasizes minor details and rules, often showing off their learning
C.Someone known for being generous and kind to others
D.A casual traveler who dislikes planning or organization
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pedant' correctly?

A.The generous pedant donated half of his income to the shelter
B.Although his research was valuable, his reputation as a pedant made colleagues tired of his constant corrections about citation formats
C.She was hired as the new pedant because of her leadership skills
D.He acted like a pedant by showing great creativity and ignoring grammar rules
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'pedant'?

A.athlete
B.philanthropist
C.stickler
D.novelist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best antonym of 'pedant'?

A.fastidious
B.easygoing
C.meticulous
D.precise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be called a pedant? Choose the best example.

A.A colleague repeatedly corrects tiny citation formats in casual emails, focusing on minor stylistic details rather than the report's main arguments
B.A volunteer organizes a neighborhood cleanup and coordinates many helpers efficiently
C.After the match, the coach praised the team's enthusiasm and resilience
D.A parent lets their child try new things and rarely enforces strict rules

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ