LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mẹo an toàn cho người đi bộ ở khu vực đô thị

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedestrian Ý nghĩa của Từ

  • một người đi bộ, đặc biệt là trong thành phố hoặc thị trấn
  • liên quan đến hoặc được thiết kế cho những người đi bộ
  • thiếu cảm hứng hoặc sự phấn khích; buồn tẻ
Illustration for this word

pedestrian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedestrian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈdɛstrɪən/
Mỹ /pəˈdɛstriən/
Tiết
pedestrian

pedestrian Từ nguyên của Từ

pedestrian = pede (chân) + strian (đi bộ); Từ tiếng Latinh 'pedester' (liên quan đến bàn chân) đến tiếng Pháp cổ 'pedestre' rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang đi bộ cùng nhau trên một vỉa hè đông đúc, với đôi chân lần lượt dẫm lên mặt đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pedestrian là danh từ chỉ một người đang đi bộ, đặc biệt ở thành phố. Là tính từ, nó mô tả những thứ được thiết kế cho người đi bộ, như pedestrian crossing (lối sang cho người đi bộ), pedestrian zone hoặc đường phố thân thiện với người đi bộ. Nó cũng có thể dùng nghĩa bóng để nói điều gì đó nhàm chán. Thành ngữ đi kèm: pedestrian crossing, pedestrian zone, pedestrian safety, và pedestrian-friendly design. Nguồn gốc từ Latin pedester (đi bộ bằng chân) qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Danh từ = người đi bộ; tính từ = dành cho người đi bộ.
  • • Cụm từ phổ biến: pedestrian crossing, pedestrian zone, thiết kế thân thiện với người đi bộ.
  • • Tránh nhầm với pedal/đạp xe.
  • • Nghĩa ẩn có thể là nhàm chán, tùy ngữ cảnh.
  • • Tuân thủ ưu tiên của người đi bộ ở tín hiệu giao thông.
  • • Kiểm tra từ ngữ địa phương như zona pedestrian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa người đi bộ và người đạp xe trên các thuật ngữ tương tự.
  • Cho rằng từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh giao thông đô thị.
  • Không nhận ra tồn tại dạng tính từ.
  • Không để ý sự khác biệt về quyền ưu tiên người đi bộ giữa các nước.
  • Hiểu nghĩa bóng là nhàm chán ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, pedestrian chủ yếu chỉ người đi bộ, nhưng cần phân biệt với các thuật ngữ liên quan đến giao thông để tránh nhầm lẫn với từ liên quan đến xe cộ.

Mẹo Học

  • Học cụm từ quen dùng (băng qua đường, khu vực dành cho người đi bộ, thân thiện với người đi bộ).
  • Luyện tập với biển báo và tình huống đô thị.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ và đừng áp dụng quá rộng.
  • Xác định các cụm từ ưu tiên cho người đi bộ.
  • So sánh với các từ liên quan để phân biệt.
  • Sử dụng sơ đồ/ảnh để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pedestrian'?

A.Walking on a sidewalk
B.Underground transportation
C.Related to vehicles
D.Ordinary or dull
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pedestrian' used correctly?

A.She drove a pedestrian car to work.
B.The pedestrian crossing was busy with people.
C.He is a professional pedestrian racer.
D.The pedestrian highway was opened.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pedestrian'?

A.Exciting
B.Unique
C.Extraordinary
D.Monotonous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pedestrian'?

A.Boring
B.Dull
C.Exciting
D.Common
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'pedestrian'?

A.Referring to a basic and uninteresting task
B.Talking about a creative art piece
C.Discussing a complex scientific theory
D.Describing a thrilling adventure

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ