pedigree - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pedigree = pé = chân (tiếng Pháp) + gris = sếu (tiếng Latinh 'grues'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình với các rễ trải dài đến những con sếu huyền thoại, gắn kết lịch sử gia đình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPedigree là một danh từ có thể ám chỉ dòng dõi hoặc tổ tiên của một người, hoặc dòng dõi được ghi nhận của một giống loài, hoặc một chuỗi tổ tiên và con cháu trong một gia phả. Trong tiếng Việt, từ này thường gợi ý bối cảnh gia đình và tính xác thực, thậm chí hàm ý di sản hay địa vị xã hội. Trong lĩnh vực nhân giống động vật, pedigree là hồ sơ chính thức xác nhận dòng dõi, giúp duy trì tiêu chuẩn giống và quyết định nuôi nhân giống có trách nhiệm. Người học cần phân biệt pedigree với ancestry hay genealogy và nhận thức về sắc thái trang trọng của từ này. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ; hình ảnh cây gia phả có ích cho trí nhớ.
Người Việt thường hiểu pedigree vừa là dòng dõi gia đình vừa là dòng dõi của một giống vật nuôi, với sắc thái trang trọng trong nuôi giống. Người học haynh confund pedigree với ancestry hoặc genealogy.
What is the meaning of the word 'pedigree'?
Which sentence uses 'pedigree' correctly?
What is a synonym for 'pedigree'?
What is an antonym for 'pedigree'?
In what real-life context would you encounter 'pedigree'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật