LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pedigree - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedigree Ý nghĩa của Từ

  • dòng dõi hoặc tổ tiên của một người
  • dòng dõi đã được ghi chép của một giống loài
  • một chuỗi tổ tiên hoặc con cháu
Illustration for this word

pedigree Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedigree Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛd.ɪ.ɡriː/
Mỹ /ˈpɛd.ɪ.ɡri/
Tiết
pedigree

pedigree Từ nguyên của Từ

pedigree = pé = chân (tiếng Pháp) + gris = sếu (tiếng Latinh 'grues'); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình với các rễ trải dài đến những con sếu huyền thoại, gắn kết lịch sử gia đình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pedigree là một danh từ có thể ám chỉ dòng dõi hoặc tổ tiên của một người, hoặc dòng dõi được ghi nhận của một giống loài, hoặc một chuỗi tổ tiên và con cháu trong một gia phả. Trong tiếng Việt, từ này thường gợi ý bối cảnh gia đình và tính xác thực, thậm chí hàm ý di sản hay địa vị xã hội. Trong lĩnh vực nhân giống động vật, pedigree là hồ sơ chính thức xác nhận dòng dõi, giúp duy trì tiêu chuẩn giống và quyết định nuôi nhân giống có trách nhiệm. Người học cần phân biệt pedigree với ancestry hay genealogy và nhận thức về sắc thái trang trọng của từ này. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ; hình ảnh cây gia phả có ích cho trí nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng pedigree có nhiều nghĩa
  • Đừng cho rằng pedigree luôn đồng nghĩa giàu có hoặc địa vị
  • Trong nuôi giống, thường là một hồ sơ chính thức
  • Phân biệt pedigree với ancestry và genealogy
  • Sử dụng câu ví dụ để kiểm tra sắc thái
  • Ghi nhớ giọng trang trọng ở nhiều ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pedigree chỉ liên quan đến động vật
  • Pedigree bằng với địa vị xã hội
  • ancestry và pedigree là cùng một nghĩa
  • Pedigree chứng minh sự giàu có cá nhân
  • Chứng nhận pedigree không cần thiết cho người nuôi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu pedigree vừa là dòng dõi gia đình vừa là dòng dõi của một giống vật nuôi, với sắc thái trang trọng trong nuôi giống. Người học haynh confund pedigree với ancestry hoặc genealogy.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của pedigree
  • Vẽ cây gia phả nhỏ để hình dung khái niệm
  • So sánh pedigree với ancestry và genealogy
  • Đọc tài liệu nuôi giống để thấy ngữ cảnh formal
  • Luyện tập bằng câu ví dụ để nhớ sắc thái
  • Ghi chú các collocation như dòng máu và hệ thống dòng dõi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pedigree'?

A.Cooking recipe
B.Weather forecast
C.Car manual
D.Family tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pedigree' correctly?

A.She read the pedigree to find the recipe.
B.The car manual included a section on pedigree maintenance.
C.His pedigree shows a long line of champion dogs.
D.The weather forecast revealed their pedigree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pedigree'?

A.Heritage
B.Amateur
C.Random
D.Impostor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'pedigree'?

A.Lineage
B.Genuine
C.Experienced
D.Humble
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'pedigree'?

A.Reading a thriller novel
B.Learning to play a new sport
C.Fixing a broken appliance
D.Researching a family tree

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ