LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pell Ý nghĩa của Từ

  • đánh hoặc va chạm vào cái gì đó
  • bỏ da hoặc lớp
  • lột bỏ lớp
Illustration for this word

pell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɛl/
Mỹ /pɛl/
Tiết
pell

pell Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pellere' (Latinh) có nghĩa là đẩy hoặc đánh. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh đẩy những chiếc lá vô hình về phía tường, minh họa hành động mạnh mẽ của 'pell' như một cú đánh hoặc va chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pell' mean?

A.A type of wool fabric
B.To cast away or throw out
C.To skin or peel
D.To jump or leap
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'pell' correctly.

A.They will pell the ball into the goal.
B.She decided to pell her orange before eating it.
C.He will pell the exam tomorrow.
D.The dog began to pell me with excitement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pell'?

A.Imagine
B.Create
C.Strip
D.Decorate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pell'?

A.Wrap
B.Bury
C.Cover
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might need to use the word 'pell'?

A.You need to buy a ticket for the movie.
B.You decide to run in the park for exercise.
C.In cooking, you might want to peel vegetables before using them.
D.You wait for the bus at the station.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ