potato - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Khoai tây' xuất phát từ 'batata' (Taino) và được tiếp nhận vào tiếng Tây Ban Nha trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nông dân tìm thấy một củ hình dạng kỳ lạ trong lòng đất, tò mò muốn biết nó là gì và cuối cùng phát hiện ra hương vị tuyệt vời của nó qua thử nghiệm và lỗi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc lên một củ khoai tây và cảm nhận vỏ thô ráp áp vào lòng bàn tay. Tôi xoay nó từ từ, quyết định xem phải gọt vỏ, cắt miếng hay nướng. Tôi đặt nó lên mặt bàn và điều chỉnh chặt tay, đẩy hoặc kéo dụng cụ một cách cẩn thận. Trong từng động tác, những khả năng nấu nướng dần hiện lên, và khoai tây trở thành một thành phần quen thuộc trong các món ăn.
Khoai tây là một loại củ giàu tinh bột, được trồng rộng rãi và là thực phẩm chủ lực của nhiều nền ẩm thực. Tiếng Anh dùng potato ở số ít và potatoes ở số nhiều; các món phổ biến như baked potato, mashed potatoes, khoai tây chiên. Người học thường nhầm lẫn giữa potato và sweet potato hoặc cho rằng mọi khoai tây đều ngọt. Các giống khoai tây khác nhau ảnh hưởng đến kết cấu và hương vị; thói quen ẩm thực địa phương cũng tác động đến cách diễn đạt. Học các collocations như baked potato sẽ giúp nói tự nhiên hơn.
Khoai tây là danh từ rất phổ biến; người học thường nhầm giữa số ít/nhỏ, hoặc cho rằng potato bằng Sweet potato.
What is the meaning of the word 'potato'?
Which sentence uses the word 'potato' correctly?
Which word is most similar to 'potato'?
What is the opposite of 'potato'?
Can you think of a real-life context for the word 'potato'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật