LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

penmanship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

penmanship Ý nghĩa của Từ

  • Nghệ thuật viết tay một cách gọn gàng.
  • Phong cách viết của một người.
  • Một cách viết khéo léo.
Illustration for this word

penmanship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

penmanship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.mən.ʃɪp/
Mỹ /ˈpɛn.mən.ʃɪp/
Tiết
penmanship

penmanship Từ nguyên của Từ

'Penmanship' bao gồm 'pen' (công cụ viết) + 'manship' (kỹ năng hoặc nghệ thuật). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, vào từ tiếng Pháp cổ, truy nguyên cuối cùng tới tiếng Latinh 'penna' có nghĩa là lông. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ khéo léo tạo ra các chữ cái bằng một chiếc bút lông, mỗi nét vẽ phản ánh trình độ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Penmanship ám chỉ nghệ thuật và kỹ năng viết chữ đẹp bằng tay. Nó có thể mô tả cả vẻ ngoài của chữ viết rõ ràng và phong cách chữ viết đặc trưng mà một người phát triển theo thời gian. Với lịch sử, chữ viết đẹp từng là chuẩn mực ở trường học và nơi làm việc; ngày nay nhiều người sử dụng máy tính, nhưng trong các văn bản chính thức hoặc ghi chú tay vẫn đánh giá độ đọc được và sự chau chuốt. Từ này gặp từ pen (bút) và -manship (kỹ năng hoặc nghệ thuật), du nhập qua tiếng Pháp Trung cổ và tiếng Anh Trung-Ê, bắt nguồn từ Latinh penna nghĩa là lông chim. Hãy tưởng tượng một người viết lành nghề uốn nắn từng chữ bằng một chiếc lông quill.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Penmanship ám chỉ chất lượng và phong cách viết tay
  • Phân biệt với handwriting (mệnh đề viết) và calligraphy (thủ pháp viết trang trí)
  • Đi kèm với tính từ như tốt, xấu, thanh lịch
  • Ngữ cảnh: trường học, văn phòng hoặc thương hiệu cá nhân
  • Lưu ý đến sắc thái trang trọng theo vùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm penmanship là handwriting
  • Penmanship giống như chữ calligraphy trang trí
  • Penmanship không liên quan tới tốc độ viết
  • Penmanship không phải viết trên bàn phím
  • Hiểu sai nguồn gốc từ của từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng cho rằng penmanship là nghệ thuật thư pháp; trong tiếng Anh, ý nghĩa liên quan đến sự sạch sẽ và phong cách viết tay, không hẳn là nghệ thuật trang trí.

Mẹo Học

  • Xem penmanship như sự kết hợp giữa độ dễ đọc và phong cách cá nhân
  • So sánh mẫu chữ để nhận ra sự khác biệt
  • Luyện tập các hình dạng chữ cái đồng nhất
  • Đọc tài liệu có chữ viết đẹp để học cách tạo dáng chữ
  • Sử dụng lề và khoảng cách để tăng phong cách viết
  • Chú ý sự khác biệt ngữ cảnh vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'penmanship'?

A.The science of painting
B.The art of writing by hand
C.The skill of digital typography
D.The process of printing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'penmanship'.

A.His penmanship improved significantly after practicing calligraphy.
B.He showed great penmanship when he recorded the data in his spreadsheet.
C.The artist showcased her penmanship on canvas during the exhibition.
D.Her penmanship was so beautiful that it resembled a printed font.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'penmanship'?

A.Illustration
B.Typography
C.Calligraphy
D.Sketching
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'penmanship'?

A.Printing
B.Messy writing
C.Typing
D.Scribbling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where good penmanship is important?

A.In a formal invitation, clear hand-writing is crucial.
B.When someone types a message on their phone
C.When creating a digital presentation
D.During a video call, writing is not necessary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ