LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neat Ý nghĩa của Từ

  • gọn gàng và ngăn nắp
  • thực hiện một cách chính xác
  • thông minh và khéo léo
Illustration for this word

neat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /niːt/
Mỹ /nit/
Tiết
neat

neat Từ nguyên của Từ

gọn gàng = gọn gàng + hậu tố. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (gọn gàng) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc bàn làm việc được sắp xếp gọn gàng, mọi thứ đều ở đúng chỗ, thể hiện sự rõ ràng và trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move đống lộn xộn trên bàn và sắp xếp chúng thành những hàng gọn gàng (move). Tôi điều chỉnh viền cho thẳng hàng và đặt mọi thứ đúng chỗ (adjust). Tôi đẩy nhẹ ở đây, kéo nhẹ ở kia, không gian trở nên sạch sẽ. Khi đặt vật cuối cùng đúng vị trí (set), cảm giác neat đi vào lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Neat mô tả sự gọn gàng, có tổ chức và làm việc cẩn thận. Nó cũng có thể ám chỉ một mẹo khéo léo hoặc một màn trình diễn sạch sẽ. Trong tiếng Việt, nghĩa tích cực thường được dùng rộng rãi, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh mới quyết định có mang sắc thái mỉa mai hay không.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Neat thường chỉ sự gọn gàng và có tổ chức.
  • Có thể dùng để khen một mẹo khéo hoặc một màn trình diễn sạch sẽ.
  • Chú ý giọng điệu; có thể là tích cực hoặc mỉa mai.
  • Dùng với desk, tricks hoặc solutions để nhấn rõ ngữ nghĩa.
  • Tránh dùng quá nhiều trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Neat không phải lúc nào cũng có nghĩa là mới hoặc thời thượng; thường chỉ là gọn gàng hoặc làm việc có chất lượng.
  • Ngữ điệu có thể biến neat từ tích cực sang mỉa mai.
  • Một bàn làm việc gọn gàng không đảm bảo năng suất hoàn hảo.
  • Neat và tidy diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, neat có thể mang ý mỉa mai nếu dùng với giọng không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners should separate gọn gàng/ có tổ chức from khéo léo; context is necessary to convey nuance.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của neat: gọn gàng và khéo léo.
  • Ghép neat với desk, trick, hoặc solution để câu tự nhiên.
  • Chú ý giọng điệu; có thể là tích cực hoặc mỉa mai.
  • So sánh neat với tidy và organized để nắm sắc thái.
  • Nghe người bản xứ để luyện các cụm từ phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'neat'?

A.Dangerous
B.Clean and tidy
C.Loud
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'neat' used correctly?

A.She left her room looking messy and neat.
B.The dog made a neat mess in the kitchen.
C.The park was a neat place for a picnic.
D.His handwriting is so neat and unreadable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'neat'?

A.Messy
B.Dirty
C.Chaotic
D.Tidy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neat'?

A.Untidy
B.Organized
C.Clean
D.Sharp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'neat' be important?

A.Studying in a cluttered desk
B.Playing in a messy room
C.Cooking in a clean kitchen
D.Walking through a dirty street

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ