LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về lương hưu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pension Ý nghĩa của Từ

  • lương hưu
  • tiền trả định kỳ khi nghỉ hưu
  • số tiền cố định trả cho ai đó sau khi thôi việc
Illustration for this word

pension Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pension Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛnʃən/
Mỹ /ˈpɛnʃən/
Tiết
pension

pension Từ nguyên của Từ

pen- (từ Latin 'pensio', có nghĩa là 'thanh toán') + sion (chỉ quá trình) = quá trình thanh toán. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'pensio' → tiếng Pháp cổ 'pension' → tiếng Anh. Ảnh hình dung: hãy tưởng tượng một dòng tiền xu liên tục chảy vào tài khoản ngân hàng của một người đã nghỉ hưu, tượng trưng cho sự an nhàn mà họ xứng đáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move ghế một chút, hít thở sâu và để ý nghĩ mở dần ra về tương lai. Trong đầu tôi, tôi set một nhịp đơn giản: mỗi tháng có một khoản tiền đến đều đặn sau khi nghỉ hưu. Tôi cố gắng adjust kế hoạch và giữ cho cảm giác an toàn ở lại. pension trở thành một sự đảm bảo âm thầm cho những ngày tháng phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lương hưu là thu nhập đều đặn sau khi nghỉ hưu, thường được tài trợ bởi các quỹ lương hưu, chương trình phúc lợi nhà nước hoặc các kế hoạch hưu trí tư nhân. Nó cung cấp nguồn thu ổn định để trang trải chi phí sinh hoạt khi bạn không còn làm việc. Lương hưu có thể là theo mức hưởng cố định (số tiền cố định dựa trên lương và thâm niên) hoặc theo đóng góp định mức (dựa trên đóng góp và lợi suất đầu tư). Các hệ thống lương hưu ở mỗi nước khác nhau, phối hợp giữa lương hưu nhà nước, quỹ lương hưu doanh nghiệp và tiết kiệm cá nhân. Nhiều người lên kế hoạch từ sớm để đảm bảo thu nhập hưu trí đủ cho chi tiêu dự kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem lương hưu như một nguồn thu lâu dài, không phải một khoản tiền một lần.
  • Nó có thể đến từ kế hoạch lương hưu của công ty, chương trình trợ cấp nhà nước hoặc kế hoạch hưu trí tư nhân.
  • Lương hưu theo mức hưởng cố định trả một số tiền cố định, lương hưu theo đóng góp định nghĩa phụ thuộc vào đóng góp và lợi suất.
  • Hệ thống lương hưu ở mỗi nước khác nhau, phối hợp giữa lương hưu nhà nước, quỹ lương hưu doanh nghiệp và tiết kiệm cá nhân.
  • Lập kế hoạch từ sớm để đảm bảo thu nhập hưu trí đủ cho chi tiêu dự kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lương hưu không phải là tất cả khoản tiết kiệm hưu trí.
  • Không phải mọi lương hưu đều trả tiền suốt đời ở mức cao.
  • Có lương hưu không có nghĩa là không cần tiết kiệm thêm.
  • Lương hưu nhà nước không phải lúc nào cũng chi trả tất cả chi phí.
  • Lương hưu không chỉ dành cho người già; người trẻ cũng nên lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'lương hưu' có thể ám chỉ nhiều nguồn thu nhập; người học hay nhầm lẫn với tiền trợ cấp hay trợ cấp xã hội. Cần phân biệt rõ: lương hưu nhà nước, lương hưu công ty và tiết kiệm hưu trí tư nhân.

Mẹo Học

  • Biết hai loại chính: trả lương hưu theo mức hưởng và đóng góp định nghĩa.
  • Lương hưu có thể đến từ công ty, chính phủ hoặc kế hoạch tư nhân; ngữ cảnh quan trọng.
  • Đừng nhầm lẫn lương hưu với lương, trợ cấp hay trợ cấp thôi việc.
  • Học các từ cố định phổ biến: kế hoạch lương hưu, quỹ lương hưu, lương hưu nhà nước.
  • Hiểu tuổi nghỉ hưu và điều chỉnh lạm phát.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa lương hưu và tiết kiệm nghỉ hưu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pension'?

A.Regular
B.Retirement benefits
C.Temporary
D.High salary
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pension' used correctly?

A.He used his pension to buy a new car.
B.She received a raise in her pension at work.
C.The pension of the novel was captivating.
D.The company pensioned the new product design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pension'?

A.Cost
B.Loan
C.Gift
D.Salary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pension'?

A.Donation
B.Work
C.Investment
D.Payment
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone typically receive a pension?

A.After completing a work project
B.As a gift for a birthday
C.Upon reaching a certain age and retiring from a job
D.For starting a new job

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ