định nghĩa và ví dụ về lương hưu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pen- (từ Latin 'pensio', có nghĩa là 'thanh toán') + sion (chỉ quá trình) = quá trình thanh toán. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'pensio' → tiếng Pháp cổ 'pension' → tiếng Anh. Ảnh hình dung: hãy tưởng tượng một dòng tiền xu liên tục chảy vào tài khoản ngân hàng của một người đã nghỉ hưu, tượng trưng cho sự an nhàn mà họ xứng đáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move ghế một chút, hít thở sâu và để ý nghĩ mở dần ra về tương lai. Trong đầu tôi, tôi set một nhịp đơn giản: mỗi tháng có một khoản tiền đến đều đặn sau khi nghỉ hưu. Tôi cố gắng adjust kế hoạch và giữ cho cảm giác an toàn ở lại. pension trở thành một sự đảm bảo âm thầm cho những ngày tháng phía trước.
Lương hưu là thu nhập đều đặn sau khi nghỉ hưu, thường được tài trợ bởi các quỹ lương hưu, chương trình phúc lợi nhà nước hoặc các kế hoạch hưu trí tư nhân. Nó cung cấp nguồn thu ổn định để trang trải chi phí sinh hoạt khi bạn không còn làm việc. Lương hưu có thể là theo mức hưởng cố định (số tiền cố định dựa trên lương và thâm niên) hoặc theo đóng góp định mức (dựa trên đóng góp và lợi suất đầu tư). Các hệ thống lương hưu ở mỗi nước khác nhau, phối hợp giữa lương hưu nhà nước, quỹ lương hưu doanh nghiệp và tiết kiệm cá nhân. Nhiều người lên kế hoạch từ sớm để đảm bảo thu nhập hưu trí đủ cho chi tiêu dự kiến.
Trong tiếng Việt, từ 'lương hưu' có thể ám chỉ nhiều nguồn thu nhập; người học hay nhầm lẫn với tiền trợ cấp hay trợ cấp xã hội. Cần phân biệt rõ: lương hưu nhà nước, lương hưu công ty và tiết kiệm hưu trí tư nhân.
What is the meaning of the word 'pension'?
In which sentence is the word 'pension' used correctly?
Which word is a synonym of 'pension'?
What is the opposite of 'pension'?
In what real-life context would someone typically receive a pension?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật