pentagon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pentagon = penta- (năm) + gon (góc), từ tiếng Hy Lạp ἑπτάγονιον (pentagōnion) → Latin pentagonum → Pháp Cổ pentagone → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình dạng hình học có năm góc tụ lại tạo thành một cấu trúc độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpentagon là danh từ chỉ một hình năm cạnh, cũng có thể ám chỉ tòa nhà quản lý quân sự như Ngũ giác đài. Trong hình học, pentagon có năm cạnh và năm đỉnh, tổng các góc bên trong là 540 độ. Từ này bắt nguồn từ Hy Lạp penta- (năm) và gon (góc), qua Latinh pentagonum và Pháp pentagone trước khi vào tiếng Anh. Người học thường nhầm lẫn giữa pentagon với các từ liên quan hình năm cạnh như pentagram hoặc pentagonal. Mẹo ghi nhớ: pentagon = hình năm cạnh hoặc tên tòa nhà nổi tiếng.
Đối với người Việt, pentagon có thể ám chỉ hình năm cạnh hoặc tòa nhà; nhầm lẫn phổ biến là thiếu phân biệt ngữ cảnh giữa hình học và danh từ riêng.
What is the meaning of the word 'pentagon'?
Which of the following sentences uses 'pentagon' correctly?
What is a synonym for 'pentagon'?
What is an opposite (antonym) of 'pentagon'?
In what real-life context might you encounter the word 'pentagon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật