LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perambulates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perambulates Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ qua hoặc xung quanh một nơi
  • kiểm tra bằng chân
  • đi qua một khu vực một cách hệ thống
Illustration for this word

perambulates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perambulates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈræmbyʊleɪt/
Mỹ /pəˈræmbyəˌleɪt/
Tiết
perambulate

perambulates Từ nguyên của Từ

per- = qua + ambulate = đi. Nguồn: Latin 'perambulare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ qua một công viên xinh đẹp, kiểm tra từng bông hoa và cây cối, đi dạo để thưởng thức vẻ đẹp xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perambulate là một động từ trang trọng, có nghĩa là đi bộ quanh một địa điểm để quan sát kỹ lưỡng. Nó có sắc thái văn học hoặc official; người học thường dùng đi dạo, đi quanh hoặc tham quan thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong bối cảnh formal hoặc văn học.
  • - Thường đi kèm với giới từ như qua, quanh.
  • - Không phải là từ đồng nghĩa với đi bộ thông thường.
  • - Ám chỉ việc quan sát kỹ lưỡng chi tiết.
  • - Dùng với các địa danh như công viên, khu phố, vườn hoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là từ đồng nghĩa sang trọng cho đi bộ ở bất kỳ tình huống nào.
  • Nó chỉ ám chỉ đi bộ chậm ngoài trời trong tự nhiên.
  • Có ý nghĩ phải kiểm tra chi tiết ở mỗi chuyến đi.
  • Thường dùng trong lời nói hàng ngày.
  • Có thể hiểu là dành cho động vật hoặc sự di chuyển của chúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Perambulate mang mang mangi cuộc đi bộ có suy nghĩ và quan sát; người bản xứ ít dùng trong nói hàng ngày, người học dễ nhầm với đi bộ bình thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giọng formal và ngữ cảnh điển hình.
  • Kết hợp với địa danh để nhấn mạnh kiểm tra (công viên, khu phố, vườn).
  • Thường đi kèm giới từ như qua, quanh.
  • So sánh với đi bộ thông thường để cảm nhận sắc thái.
  • Làm bài tập viết nhiều hơn nói.
  • Trong văn bản hiện đại có thể mang sắc thái cổ điển.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ