LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perfidious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perfidious Ý nghĩa của Từ

  • phản bội
  • không trung thực
  • trái ngược lòng tin
Illustration for this word

perfidious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perfidious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pərˈfɪd.i.əs/
Mỹ /pərˈfɪd.i.əs/
Tiết
perfidious

perfidious Từ nguyên của Từ

per- = xuyên qua + fides = tín ngưỡng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bạn phản bội thì thầm những lời ngọt ngào trong khi âm thầm lên kế hoạch phản bội sau lưng bạn, thể hiện rõ sự lừa dối trong bản chất của 'perfidious'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ perfidious nghĩa là phản bội, xảo quyệt và không đáng tin, thể hiện sự phản bội một niềm tin một cách có tính toán. Nó mô tả một người tỏ ra trung thành hoặc thân thiện ở bên ngoài nhưng bí mật hành động phản lại bạn, phá vỡ bí mật, cam kết hoặc lời hứa. Từ này mang hàm ý phê phán đạo đức mạnh hơn nói dối thông thường và nhấn mạnh sự phản bội có chủ ý cho lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh lịch sử hay văn học, kẻ thù perfidious thường là người hấp dẫn và có lời lẽ thuyết phục nhưng lại không đáng tin. Học từ này cần nhận diện sự khác biệt giữa phản bội có chủ ý và sự thiếu trung thực đơn giản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Được dùng để chỉ phản bội có chủ ý, không phải nói dối thông thường.
  • Tỏ ra phê phán đạo đức mạnh.
  • Thường miêu tả ai đó giả vờ trung thành nhưng âm mưu hãm hại sau lưng.
  • Không dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • Phù hợp với bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • không chỉ là không trung thực mà là phản bội có chủ ý.
  • hay bị nhầm với sự lừa dối thông thường trong văn nói.
  • khác với 'phản bội' tiền đề; nhấn mạnh sự phá vỡ niềm tin.
  • thường dùng cho người ở vị trí tin cậy hoặc có trách nhiệm.
  • danh từ: perfidia; tính từ: perfidious.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy perfidious là từ ngữ văn viết trang trọng, dùng trong văn bản lịch sử/văn học; dễ bị nhầm với phản bội thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ tông màu tiêu cực mạnh.
  • Kết hợp với cụm danh từ như đồng minh phản bội hoặc kế hoạch phản bội.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ qua đức tin (faith).
  • Phân biệt với sự dối trá thông thường ở ngữ cảnh formal.
  • Luyện tập với ví dụ lịch sử hoặc văn học.
  • Chú ý ngữ cảnh: chính trị hoặc drama.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perfidious'?

A.Loyal
B.Generous
C.Honest
D.Deceitful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'perfidious' used correctly?

A.She was known for her loyal and perfidious nature.
B.He always kept his promises without any perfidious intentions.
C.The generous donation was seen as perfidious by the recipient.
D.His perfidious actions were revealed by the evidence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'perfidious'?

A.Faithful
B.Disloyal
C.Honest
D.Altruistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'perfidious'?

A.Deceitful
B.Loyal
C.Treacherous
D.Dishonest
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'perfidious'?

A.A doctor who shows immense care and honesty towards patients
B.A teacher who always keeps promises to students
C.A friend who betrays secrets and lies to others
D.A charity worker who selflessly helps those in need

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ