perfidious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
per- = xuyên qua + fides = tín ngưỡng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bạn phản bội thì thầm những lời ngọt ngào trong khi âm thầm lên kế hoạch phản bội sau lưng bạn, thể hiện rõ sự lừa dối trong bản chất của 'perfidious'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ perfidious nghĩa là phản bội, xảo quyệt và không đáng tin, thể hiện sự phản bội một niềm tin một cách có tính toán. Nó mô tả một người tỏ ra trung thành hoặc thân thiện ở bên ngoài nhưng bí mật hành động phản lại bạn, phá vỡ bí mật, cam kết hoặc lời hứa. Từ này mang hàm ý phê phán đạo đức mạnh hơn nói dối thông thường và nhấn mạnh sự phản bội có chủ ý cho lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh lịch sử hay văn học, kẻ thù perfidious thường là người hấp dẫn và có lời lẽ thuyết phục nhưng lại không đáng tin. Học từ này cần nhận diện sự khác biệt giữa phản bội có chủ ý và sự thiếu trung thực đơn giản.
Người Việt thấy perfidious là từ ngữ văn viết trang trọng, dùng trong văn bản lịch sử/văn học; dễ bị nhầm với phản bội thông thường.
What is the meaning of the word 'perfidious'?
In which sentence is the word 'perfidious' used correctly?
Which word is a synonym of 'perfidious'?
Which word is an antonym of 'perfidious'?
In what real-life context would someone be described as 'perfidious'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật