LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

betrayed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

betrayed Ý nghĩa của Từ

  • không trung thành với ai đó
  • tiết lộ bí mật
  • vi phạm lòng tin
Illustration for this word

betrayed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

betrayed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈtreɪ/
Mỹ /bɪˈtreɪ/
Tiết
betray

betrayed Từ nguyên của Từ

be- = về + tray = kéo hoặc lôi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'trahir' từ tiếng Latin 'tradere' có nghĩa là trao. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bạn đang rời xa bạn khi bạn đang dựa vào họ, rút tay lại ngay khi bạn chìa tay ra để tin tưởng họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ly cà phê xuống và quay người một chút, cảm thấy căn phòng đổi khác khi đối diện người bạn của mình. Một bí mật đứng trên đầu lưỡi; tôi đẩy từ ngữ ra sau, kéo chúng trở lại bằng một hơi thở dài. Tôi chỉnh tư thế và quyết định kể những gì đã được tin cậy, không khí giữa chúng tôi đổi. Trọng lượng của quyết định này làm tôi lo mình có thể phản bội niềm tin của một người bạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Betray được dịch là phản bội, nghĩa là không trung thành với ai đó, tiết lộ bí mật hoặc làm tổn hại lòng tin của người khác. Hành động này thường nhắm tới người từng tin tưởng bạn, như bạn bè hoặc người thân, và mang sắc thái đạo đức nặng nề. Trong tiếng Anh, betray đồng nghĩa với vi phạm sự tin cậy và sự trung thành của mối quan hệ, có thể đi kèm với sự lộ bí mật hoặc phản bội lòng trung thành. Khi học, lưu ý mức độ gần gũi của mối quan hệ và ngữ cảnh để dùng betray đúng cách; dùng reveal hoặc disclose cho những tình huống trung lập hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ trọng lượng đạo đức của betray.
  • Dùng với người bạn tin tưởng hoặc trong các mối quan hệ gần g

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Betray không chỉ là tiết lộ bí mật; nó bao gồm sự phản bội lòng tin.
  • Lỗi nhỏ đôi khi bị xem là phản bội tùy ngữ cảnh.
  • Phản bội không đồng nghĩa với lừa dối trong quan hệ.
  • Tiết lộ thông tin không phải lúc nào cũng là phản bội.
  • Với đồng nghiệp, hành vi thiếu trung thành cũng có thể bị coi là phản bội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về khác biệt văn hóa

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng các tình huống liên quan đến niềm tin và bí mật
  • Chú ý thì: betray/betrayed/betraying
  • Phân biệt betray vs reveal/disclose
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal
  • Cụm từ phổ biến: betray someone's trust

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ