LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perfunctory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perfunctory Ý nghĩa của Từ

  • được thực hiện như một nghĩa vụ với ít sự quan tâm
  • thiếu nỗ lực hoặc sự nhiệt tình
  • hời hợt hoặc qua loa
Illustration for this word

perfunctory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perfunctory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈfʌŋk.tə.ri/
Mỹ /pərˈfʌŋk.tɚ.i/
Tiết
perfunctory

perfunctory Từ nguyên của Từ

per- = qua + funct = thực hiện + -ory = liên quan đến. Nguồn gốc: Latinh (perfunctorius) → Pháp cổ (perfunctoire) → Anh. Hãy tưởng tượng một công nhân thực hiện công việc một cách máy móc, không có đam mê, như đang ở chế độ lái tự động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perfunctory có nghĩa là làm nhanh chóng, không có sự quan tâm, chăm sóc hay nhiệt huyết thực sự, thường như một nhiệm vụ thuộc khuôn mẫu. Nó mô tả hành động mang tính bắt buộc hơn là suy nghĩ kỹ lưỡng, ví dụ một nụ cười gượng gạo, một kiểm tra hời hợt hoặc câu trả lời lạnh nhạt. Thuật ngữ này thường mang ngữ nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó đang làm cho có cho xong việc mà không thực sự đáp ứng nhu cầu. Có nguồn gốc từ Latin per- (through) + funct- (perform) + -ory, qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng tiêu cực. Perfunctorio mô tả hành động thiếu thành ý, không chỉ là thói quen thông thường. Dùng với danh từ như 'lời xin lỗi', 'lời chào', 'kiểm tra' hoặc 'phản hồi'. Tránh dùng khi ý định tích cực. Dùng trong văn bản phân tích hoặc phê bình chính thức để chỉ ra thiếu sự tham gia thực sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là cẩu thả; nó miêu tả thiếu sự tham gia thực sự.
  • Không phải đồng nghĩa với hiệu quả hay năng lực.
  • Không chỉ mô tả con người mà còn hành động.
  • Không nhất thiết là thô lỗ.
  • Thường dùng trong văn bản formal để phê bình sự thiếu nhiệt tình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: phân biệt giữa qua loa và làm việc hết mình; nhấn mạnh sự thiếu nhiệt huyết và đáng trách.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng perfunctory trong ngữ cảnh tiêu cực để thấy sắc thái.
  • Kết hợp với những vật thể đòi hỏi sự thành thật (nụ cười, xin lỗi, briefing).
  • So sánh với nỗ lực thực sự để nhận ra khác biệt.
  • Collocations phổ biến: gật đầu qua loa, kiểm tra qua loa, câu trả lời qua loa.
  • Đọc đoạn phê bình để nhận biết cách dùng trong văn bản formal.
  • Tạo hai tình huống: một nhẹ nhàng, một nghiêm trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perfunctory'?

A.Precise
B.Caring
C.Hasty
D.Optimistic
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'perfunctory' correctly?

A.His perfunctory apology did not seem sincere.
B.She completed the project with great care and attention to detail.
C.The teacher was optimistic about the students' performance.
D.He spent hours meticulously planning the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'perfunctory':

A.Thorough
B.Careless
C.Cursory
D.Meticulous
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'perfunctory':

A.Efficient
B.Detailed
C.Superficial
D.Swift
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone display a perfunctory attitude?

A.Giving a heartfelt speech at a wedding
B.Working diligently on a challenging task
C.Writing a thoughtful thank-you note
D.Completing paperwork without attention to detail

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ