period - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (per- = xung quanh, hodos = đường) có nghĩa là 'con đường xung quanh' hoặc 'chu kỳ'. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn liên tục lặp lại, di chuyển từ một điểm (sự kiện) đến cùng một điểm (cuối) lần nữa—tượng trưng cho những chu kỳ trong lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn phím, đẩy trang ra phía trước, rồi nhấn phím dấu chấm để câu ngừng lại. Tôi giữ con trỏ ở chỗ cố định, điều chỉnh dòng và chuyển sang ý nghĩ tiếp theo, khi cảnh vật thay đổi. Trong khoảnh khắc này, thời gian có vẻ chuyển đổi nhịp độ, trang sách vẫn lật, các sự kiện mới xuất hiện theo nhịp riêng của chúng.
Period là danh từ có các nghĩa sau: một khoảng thời gian có sang bắt đầu và kết thúc; một giai đoạn trong một dòng thời gian hoặc chu kỳ; kỳ kinh nguyệt; và trong văn viết, dấu chấm ở cuối câu. Trong tiếng Việt, các từ tương đương là 'thời kỳ', 'giai đoạn', và 'dấu chấm'. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa khi gặp từ period.
Đối với người Việt, period có nhiều nghĩa: thời gian, thời kỳ lịch sử, chu kỳ kinh nguyệt và dấu chấm cuối câu. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'period'?
How is the word 'period' commonly used in a sentence?
Which word is similar to 'period'?
What is the opposite of 'period'?
In what real-life context would you hear the word 'period'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật