LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

period - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

period Ý nghĩa của Từ

  • Một khoảng thời gian trong đó một loạt sự kiện xảy ra.
  • Một dấu chấm (.) được sử dụng ở cuối câu.
  • Một giai đoạn rõ ràng trong dòng thời gian lịch sử.
Illustration for this word

period Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

period Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪə.ri.əd/
Mỹ /ˈpɪr.i.əd/
Tiết
period

period Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (per- = xung quanh, hodos = đường) có nghĩa là 'con đường xung quanh' hoặc 'chu kỳ'. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn liên tục lặp lại, di chuyển từ một điểm (sự kiện) đến cùng một điểm (cuối) lần nữa—tượng trưng cho những chu kỳ trong lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn phím, đẩy trang ra phía trước, rồi nhấn phím dấu chấm để câu ngừng lại. Tôi giữ con trỏ ở chỗ cố định, điều chỉnh dòng và chuyển sang ý nghĩ tiếp theo, khi cảnh vật thay đổi. Trong khoảnh khắc này, thời gian có vẻ chuyển đổi nhịp độ, trang sách vẫn lật, các sự kiện mới xuất hiện theo nhịp riêng của chúng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Period là danh từ có các nghĩa sau: một khoảng thời gian có sang bắt đầu và kết thúc; một giai đoạn trong một dòng thời gian hoặc chu kỳ; kỳ kinh nguyệt; và trong văn viết, dấu chấm ở cuối câu. Trong tiếng Việt, các từ tương đương là 'thời kỳ', 'giai đoạn', và 'dấu chấm'. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa khi gặp từ period.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng period cho một khoảng thời gian.
  • Period cho chu kỳ kinh nguyệt.
  • Trong văn bản, period là dấu chấm câu cuối câu (tiếng Anh Mỹ).
  • Đối với các giai đoạn lịch sử, hãy nêu rõ thời kỳ.
  • Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Period không chỉ là khoảnh khắc ngắn; nó ám chỉ một khoảng thời gian.
  • Period và dấu chấm không phải giống nhau ở mọi ngôn ngữ Anh; tiếng Anh Anh hay dùng 'full stop'.
  • Kỳ kinh nguyệt thuộc ngữ cảnh sức khỏe.
  • Một thời kỳ lịch sử có thể được gọi là period.
  • Trong khoa học, period có thể chỉ một chu kỳ lặp lại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, period có nhiều nghĩa: thời gian, thời kỳ lịch sử, chu kỳ kinh nguyệt và dấu chấm cuối câu. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thời kỳ, kỳ lịch sử, kỳ kinh nguyệt.
  • Luyện phân biệt thời gian và dấu chấm bằng ví dụ.
  • Ghi nhớ tiếng Anh Mỹ dùng period cho dấu chấm cuối câu; tiếng Anh-Anh dùng full stop.
  • Tạo một mini-glossary gắn từng nghĩa với từ đồng nghĩa trong tiếng Việt của bạn.
  • Đọc văn bản ngắn về lịch sử và sức khỏe để củng cố các nghĩa.
  • Kiểm tra ý nghĩa trong ngữ cảnh mới bằng cách thay period bằng từ đồng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'period'?

A.A punctuation mark
B.A female bodily function
C.An exclamation
D.A question
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'period' commonly used in a sentence?

A.The sentence ended with a period.
B.He was feeling period after the game.
C.She asked a period to her friend.
D.The period was shining in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'period'?

A.Question mark
B.Semicolon
C.Exclamation point
D.Comma
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'period'?

A.No ending
B.Constant
C.Continuous
D.Beginning
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'period'?

A.In a cooking class while learning about desserts
B.In a classroom during a grammar lesson
C.At a sports event announcing a timeout
D.During a concert performance

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ