periodic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Periodic: peri- = xung quanh + odic = đường đi. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với kim quay theo hình tròn đều đặn, tượng trưng cho khái niệm chu kỳ và lặp lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeriodic mô tả các sự kiện xảy ra theo định kỳ, ví dụ mỗi giờ hoặc mỗi năm. Nó cũng liên quan đến một khoảng thời gian nhất định, như các báo cáo định kỳ bao quát một kỷ nguyên cụ thể. Trong khoa học, tính chu kỳ là đặc tính mà một mẫu lại lặp lại, như kim đồng hồ hoặc chu kỳ của mặt trăng. Từ nguyên bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp peri ở quanh và odic có nghĩa là đường đi hay cách thức, qua Latinh vào tiếng Anh. Trong nói hàng ngày, periodic hay được dùng cho thói quen, chu kỳ hoặc dữ liệu lặp lại. Periodic ngụ ý nhịp điệu và lặp lại, không phải một lượng cố định.
Giải thích cho người Việt learning English rằng periodic ngụ ý nhịp điệu và lặp lại ở các khoảng cách cố định, không chỉ xảy ra thường xuyên.
What does the word 'periodic' mean?
In which sentence is 'periodic' used correctly?
Which word is an antonym of 'periodic'?
In what real-life context would you find something periodic?
Reflect on a situation where periodic activities are important and explain.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật