LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

periphery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

periphery Ý nghĩa của Từ

  • giới hạn bên ngoài của một khu vực
  • một vị trí biên hoặc thứ yếu
  • ranh giới hoặc bề mặt ngoài của một đối tượng
Illustration for this word

periphery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

periphery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈrɪf.ər.i/
Mỹ /pəˈrɪfəri/
Tiết
perifery

periphery Từ nguyên của Từ

periphery = peri- (xung quanh) + phery (mang/mang đến) từ Hy Lạp. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rìa của một vòng xuyến nơi những chiếc xe chạy quanh trên con đường ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Periphery trong tiếng Việt thường được dịch là ngoại vi hoặc ven, ám chỉ giới hạn ngoài của một khu vực, hoặc vị trí ở bên ngoài trung tâm. Ngoài ra nó còn dùng để nói về mặt ngoài hay bề mặt của một vật thể, ví dụ cạnh ngoài của một hình tròn. Trong ngữ cảnh xã hội hay kinh tế, periphery có thể chỉ tầng lớp hay nhóm xã hội ngoài trung tâm, hoặc vai trò thứ cấp so với lõi. Cách dùng phổ biến là nói vị trí ở ngoại vi thành phố hoặc nhóm ở vùng xa trung tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Phân biệt lõi và ngoại vi khi phân tích. 2. Dùng ngoại vi cho khu vực bên ngoài hoặc vị trí thứ cấp. 3. Không dùng ngoại vi làm danh từ. 4. Trong hình học, dùng biên ngoài. 5. Cụm từ phổ biến: thị giác ngoại vi, ngoại vi bản đồ. 6. Tránh nhầm lẫn với các từ liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại vi chỉ là vùng ngoại thành
  • Ngoại vi luôn có nghĩa là không quan trọng
  • Peripheral chỉ hiểu là thị giác ngoại vi trong sinh học
  • Nhầm lẫn giữa ngoại vi và biên giới ở mọi ngữ cảnh
  • Xem ngoại vi như một đường địa lý cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ngoại vi có thể là vị trí địa lý hoặc mức độ xã hội; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với lõi.

Mẹo Học

  • Hãy coi core và ngoại vi như hai đầu của một dải liên tục.
  • Kết hợp với từ ngữ quy hoạch đô thị.
  • Kết hợp với các cụm từ biểu thị biên giới.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ cho tầng lớp xã hội.
  • Học các cụm like thị giác ngoại vi, ngoại vi bản đồ.
  • Xác định ngữ cảnh địa lý hay xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'periphery'?

A.Middle
B.Top
C.Boundary
D.Inside
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'periphery' used correctly?

A.She lives in the center of town.
B.The store is located at the periphery of the city.
C.He was at the periphery of the room.
D.The periphery of the bookshelf is painted blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'periphery'?

A.Center
B.Base
C.Edge
D.Inside
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'periphery'?

A.Interior
B.Middle
C.Center
D.Outside
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'periphery'?

A.In a discussion about the core values of a company
B.At a science fair showcasing innovative projects
C.During a conversation about the top players in a sport
D.When talking about the outskirts of a city

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ