periphery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
periphery = peri- (xung quanh) + phery (mang/mang đến) từ Hy Lạp. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rìa của một vòng xuyến nơi những chiếc xe chạy quanh trên con đường ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeriphery trong tiếng Việt thường được dịch là ngoại vi hoặc ven, ám chỉ giới hạn ngoài của một khu vực, hoặc vị trí ở bên ngoài trung tâm. Ngoài ra nó còn dùng để nói về mặt ngoài hay bề mặt của một vật thể, ví dụ cạnh ngoài của một hình tròn. Trong ngữ cảnh xã hội hay kinh tế, periphery có thể chỉ tầng lớp hay nhóm xã hội ngoài trung tâm, hoặc vai trò thứ cấp so với lõi. Cách dùng phổ biến là nói vị trí ở ngoại vi thành phố hoặc nhóm ở vùng xa trung tâm.
Đối với người Việt, ngoại vi có thể là vị trí địa lý hoặc mức độ xã hội; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với lõi.
In which of the following sentences is 'periphery' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'periphery'?
What is an antonym for 'periphery'?
In what real-life context might you hear the word 'periphery'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật