permanently - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố per- + gốc man- (từ Latinh manēre 'ở lại') + hậu tố -ent; thêm đuôi trạng từ -ly để thành permanently. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh permanens / permanere → Pháp cổ Old French → tiếng Anh; đuôi -ly cho trạng từ hình thành ở tiếng Anh. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một cây đá đứng yên qua mọi mùa, mãi mãi bền vững.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và giữ nó lại một lúc cho đến khi nó khép kín. Tôi điều chỉnh vị trí tay và nghe cửa khóa chặt, phòng yên tĩnh lại. Tôi cảm thấy quyết định này sẽ ở lại mãi mãi, và nó sẽ định hình thói quen của tôi mỗi ngày.
Permanently có nghĩa là kéo dài rất lâu, thậm chí mãi mãi. Nó mô tả một điều không phải tạm thời, cố định hoặc không thể thay đổi được, và thường ám chỉ sự thay đổi khó bị đảo ngược. Ví dụ thông dụng: một vết bẩn đã bị làm phai vĩnh viễn hoặc một chính sách có hiệu lực vĩnh viễn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh permanens, permanere, và tiếng Anh thêm đuôi -ly để tạo thành trạng từ. Ngược nghĩa là temporarily.
Trong tiếng Việt, permanently hay được hiểu như vĩnh viễn; cần phân biệt với lâu dài và vĩnh cửu để tránh dùng sai trong động từ.
What is the meaning of the word 'permanently'?
In which sentence is 'permanently' used correctly?
Which word is an antonym of 'permanently'?
In what real-life context would you use the word 'permanently'?
Describe a situation when something should be done permanently.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật