LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pernicious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pernicious Ý nghĩa của Từ

  • có tác động xấu, đặc biệt là một cách từ từ
  • phá hủy
  • hại chết
Illustration for this word

pernicious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pernicious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈnɪʃ.əs/
Mỹ /pɚˈnɪʃ.əs/
Tiết
pernicious

pernicious Từ nguyên của Từ

per- (qua) + nicere (gây hại) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy hình dung một loại cỏ dại độc hại từ từ làm nghẹt thở một khu vườn xinh đẹp, lan rộng rễ của nó mà không ai nhận thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pernicious mô tả một tác động có hại, nhưng thường diễn ra một cách âm thầm và từ từ, cho tới khi thiệt hại tích tụ. Từ này gợi ý sự hủy hoại lan rộng qua thời gian hơn là một cú đánh trực diện. Nó thường xuất hiện với danh từ như pernicious influence, pernicious habit hoặc chính sách có hại, và mang sắc thái phê phán mạnh mẽ. Khi sử dụng, người học cần chú ý sự tiêu cực và hệ quả lâu dài, khác với các từ như nguy hiểm hoặc gây hại ở mức độ ngắn hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không lạm dụng từ này; pernicious để chỉ hại thâm độc và kéo dài. Dùng với influence, policy, habit hoặc idea. Động từ gợi ý: be, become, hoặc prove to be. Giọng điệu trang trọng và phê phán; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tránh đồng nhất với nguy hiểm hoặc có hại ở mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm pernicious với nguy hiểm ở mọi ý nghĩa
  • Không nhận ra tính thâm độc và tăng trưởng từ từ
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho người chứ không phải cho ảnh hưởng
  • Dùng ở văn nói thông dụng quá nhiều
  • Bỏ qua sắc thái phê phán đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Từ này mang sắc thái phê phán và ác ý ở mức độ thâm sâu; người học dễ nhầm lẫn với nguy hiểm hoặc có hại thông thường.

Mẹo Học

  • Cụm từ thông dụng: ảnh hưởng có hại, thói quen có hại, chính sách có hại.
  • So sánh với dangerous và harmful để nắm rõ sắc thái.
  • Giọng điệu trang trọng, phù hợp văn viết học thuật.
  • Luyện nhận diện nguyên nhân gây hại ngấm ngầm trong bài viết.
  • Dùng với be, become, prove to be để nhấn mạnh sự thay đổi.
  • Viết câu diễn đạt tác hại từ từ theo thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pernicious'?

A.Dangerous
B.Helpful
C.Peaceful
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pernicious' used correctly?

A.The company faced a pernicious decline in profits.
B.The pernicious garden was blooming with beautiful flowers.
C.She thanked him for his pernicious assistance.
D.He found the pernicious movie very entertaining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pernicious'?

A.Injurious
B.Harmless
C.Beneficial
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pernicious'?

A.Virtuous
B.Harmless
C.Intrepid
D.Salubrious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'pernicious'?

A.Describing a dangerous disease spreading rapidly
B.Talking about a peaceful retreat in the mountains
C.Discussing a beneficial new technology
D.Referring to a helpful neighbor

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ