perpetuate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
per- = qua, petuate = khiến điều gì đó xảy ra (từ 'petere' - tìm kiếm), Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng vững qua năm tháng, bảo tồn một khoảnh khắc trong thời gian, không thay đổi và vĩnh hằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPerpetuate có nghĩa là làm cho một điều gì đó tiếp tục bằng nỗ lực có chủ đích, không phải tồn tại vô thời hạn. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bảo tồn hoặc duy trì tự động. Nhấn mạnh hành động liên tục hơn là thời lượng thụ động. Thường gặp với truyền thống, ký ức hoặc thể chế. Các dạng liên quan: perpetuation (danh từ) và perpetual (tính từ).
Đối với người Việt, perpetuate nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để duy trì một điều gì đó, không phải chỉ tồn tại.
What is the meaning of 'perpetuate'?
In which sentence is 'perpetuate' used correctly?
Which word is an antonym of 'perpetuate'?
How does the concept of 'perpetuation' apply in the context of climate change?
Reflect on a situation where perpetuating a negative stereotype can have harmful consequences.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật