LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perpetuate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perpetuate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó tồn tại mãi mãi
  • bảo tồn để không bị diệt vong
  • khiến cái gì đó kéo dài mãi mãi
Illustration for this word

perpetuate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perpetuate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈpɛtʃʊeɪt/
Mỹ /pərˈpɛtʃuˌeɪt/
Tiết
perpetuate

perpetuate Từ nguyên của Từ

per- = qua, petuate = khiến điều gì đó xảy ra (từ 'petere' - tìm kiếm), Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng vững qua năm tháng, bảo tồn một khoảnh khắc trong thời gian, không thay đổi và vĩnh hằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perpetuate có nghĩa là làm cho một điều gì đó tiếp tục bằng nỗ lực có chủ đích, không phải tồn tại vô thời hạn. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bảo tồn hoặc duy trì tự động. Nhấn mạnh hành động liên tục hơn là thời lượng thụ động. Thường gặp với truyền thống, ký ức hoặc thể chế. Các dạng liên quan: perpetuation (danh từ) và perpetual (tính từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Perpetuate nhấn mạnh hành động liên tục để duy trì một điều gì đó.
  • Thường dùng với truyền thống, ký ức hoặc thể chế.
  • Không dùng cho những thứ tự nhiên kéo dài mà không có nỗ lực.
  • Ngữ điệu formal; thường gặp trong văn viết học thuật.
  • Các dạng liên quan: perpetuation và perpetual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Perpetuate nhan manh hanh dong lien tuc de duy tri mot dieu gi do.
  • Thuong dung voi truyen thong, ky uc ho the che.
  • Khong dung voi những thu tu nhien duy tri ben ngoa vao trong quyen luc.
  • Ngu phap formal; thuong gap trong van viet hoc thuat.
  • cac dang lien quan: perpetuation va perpetual.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, perpetuate nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục để duy trì một điều gì đó, không phải chỉ tồn tại.

Mẹo Học

  • Khi dùng perpetuate, hãy nhớ nhấn mạnh nỗ lực liên tục.
  • Thường dùng với truyền thống, ký ức hoặc thể chế.
  • Không dùng cho những thứ tự nhiên kéo dài mà không nỗ lực.
  • Giọng formal; thường gặp trong văn viết học thuật.
  • Các dạng liên quan: perpetuation và perpetual.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perpetuate'?

A.Continue
B.Start
C.Stop
D.Pause
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'perpetuate' used correctly?

A.She tried to pause the conflict.
B.He wanted to start the tradition.
C.Their actions only perpetuate the cycle of violence.
D.Let's stop the progress of the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'perpetuate'?

A.Repeat
B.End
C.Continue
D.Renew
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'perpetuation' apply in the context of climate change?

A.By exacerbating the problem for future generations.
B.By focusing on short-term solutions.
C.By supporting deforestation.
D.By promoting renewable energy sources.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where perpetuating a negative stereotype can have harmful consequences.

A.Briefly discuss the impact of perpetuating stereotypes.
B.Give examples of positive stereotypes.
C.Explain why stereotypes are always accurate.
D.Share personal experiences with stereotypes.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ