LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perquisite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perquisite Ý nghĩa của Từ

  • một lợi ích hoặc đặc quyền nhận được ngoài thu nhập thông thường
  • một lợi thế hoặc ưu đãi liên quan đến công việc
  • điều gì đó được thưởng thức như một quyền hoặc đặc quyền của người khác
Illustration for this word

perquisite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perquisite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜː.kwɪ.zɪt/
Mỹ /ˈpɜr.kwɪ.zɪt/
Tiết
perquisite

perquisite Từ nguyên của Từ

perquisite = per- (qua) + quis (tìm kiếm) → La-tin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người nhận thưởng thêm cho những nỗ lực của họ trong nỗ lực vượt qua một nhiệm vụ khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The manager's contract includes a perquisite such as a company car and a housing allowance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Danh từ, trong văn bản trang trọng 2) khác với 'perk' thông dụng 3) gắn với vị trí 4) có thể chịu thuế 5) số nhiều: perquisites 6) ví dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • perquisite = lợi ích thông thường
  • tất cả lợi ích đều là perquisites
  • chỉ cấp cao mới nhận
  • perquisites luôn bị đánh thuế
  • perquisites được bảo đảm bởi luật pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, 'perquisite' là từ ngữ formal; khi nói chuyện hàng ngày, thường dùng 'phúc lợi bổ sung' hoặc tương đương.

Mẹo Học

  • Phân biệt perquisite và lợi ích thông thường
  • Sử dụng trong văn bản formal/ hợp đồng
  • Ghi nhớ ví dụ điển hình
  • Số nhiều: perquisites
  • Thuế có thể khác nhau tùy nước
  • Khác với 'perk' trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perquisite'?

A.Privilege
B.Requirement
C.Punishment
D.Profit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'perquisite' used correctly?

A.The perquisite of the crime was severe.
B.I was penalized for my perquisite behavior.
C.Perquisite people often struggle to fit in.
D.She earned a perquisite for her hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'perquisite'?

A.Bonus
B.Detriment
C.Sacrifice
D.Hazard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'perquisite'?

A.Duty
B.Obligation
C.Peril
D.Privation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'perquisite'?

A.At a charity event raising funds
B.During a fitness class
C.In a job offering employee benefits
D.While hiking in the wilderness

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ