personal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'người' (cá nhân) + '-al' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'personalem' → tiếng Pháp cổ 'personal' → tiếng Anh 'personal'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình, cầm một chiếc khiên biểu thị cho cuộc sống riêng tư của họ, cho thấy tính cá nhân và bản chất riêng tư của bản sắc của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay kéo rèm và đẩy nhẹ để ánh sáng ổn định trong phòng. Mình điều chỉnh ghế, nắm cạnh khung ảnh và để khoảnh khắc ấy trở nên mang tính cá nhân. Mình quay về bàn làm việc và đặt một cuốn sổ có tên mình ở gần để vạch ra ranh giới riêng. Căn phòng thay đổi từ thụ động sang ấm áp và riêng tư khi mình giữ nguyên cách sắp xếp.
Personal là tính từ diễn đạt những gì liên quan đến một cá nhân cụ thể. Ví dụ: personal opinion, dữ liệu cá nhân, không gian cá nhân. Khác với private, personal nhấn mạnh mối liên hệ với người ấy hoặc đặc tính riêng của họ, trong khi private nói đến tính riêng tư hoặc tính bảo mật. Người học thường nhầm lẫn giữa personal và private, khiến câu nói về dữ liệu hay quyết định cá nhân trở nên không tự nhiên. Nguồn gốc từ gốc person và hậu tố -al, tiếng Anh gợi hình sự liên kết với một cá nhân cụ thể.
Người Việt thường hiểu personal liên quan tới đặc tính của một người, dễ nhầm với private khi nói về đời sống riêng tư.
What is the meaning of the word 'personal'?
Which sentence uses the word 'personal' correctly?
Which word is the most similar to 'personal'?
What is the opposite of 'personal'?
Can you give an example of a real-life context where the word 'personal' would be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật