LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perspective - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perspective Ý nghĩa của Từ

  • thái độ cụ thể đối với điều gì đó
  • cách nhìn nhận điều gì đó
  • quan điểm hoặc góc nhìn
Illustration for this word

perspective Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perspective Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈspɛktɪv/
Mỹ /pərˈspɛktɪv/
Tiết
perspective

perspective Từ nguyên của Từ

per- = qua + spective = nhìn. Xuất xứ từ từ Latin 'perspectivus', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'perspective'. Hãy tưởng tượng nhìn qua một cửa sổ trong suốt để thấy một phong cảnh đẹp; sự rõ ràng này tượng trưng cho một góc nhìn về cuộc sống hoặc một tình huống. Khái niệm này mở rộng sang việc xem xét ý tưởng hay quan điểm, như là đặt mình vào vị trí của người khác, giống như nhìn qua cửa sổ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tay tôi đặt lên thành ghế và tôi di chuyển sang một vị trí khác move. Nhìn ra ngoài cửa sổ ở một góc nhìn mới, tôi nghiêng đầu một chút và để cảnh vật kéo tôi vào một góc nhìn khác. Nỗ lực nhỏ này đòi sự kiểm soát và điều chỉnh; ánh sáng trở nên rõ hơn, tiếng ồn nghe như nhỏ lại. Sự thay đổi tư thế này cho phép tôi nhận ra quan điểm của mình đang trưởng thành khi tôi đứng trong khoảnh khắc ấy và giữ sự chú ý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perspective là một danh từ mô tả thái độ cụ thể đối với một điều gì đó, cách nhìn nhận hay một quan điểm. Nó có thể là góc nhìn cá nhân, cách đánh giá một vấn đề hoặc một quan điểm từ một vị trí nhất định. Perspective cũng được dùng để thể hiện sự đồng cảm: cố gắng đặt bản thân vào vị trí của người khác. Nguồn gốc từ Latinh, đi qua tiếng Pháp Trung cổ rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa nhìn xuyên qua thứ gì đó để thấy rõ cảnh vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) Mọi góc nhìn không phải lúc nào cũng bằng nhau; 2) Dùng perspective để so sánh quan điểm; 3) ghép với from, of hoặc on; 4) Đừng nhầm với vẻ ngoài hoặc khoảng cách; 5) Dùng đổi perspective để thể hiện sự đồng cảm hoặc học hỏi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng chỉ là quan điểm vật lý
  • Nhầm với vẻ ngoài hoặc khoảng cách
  • Một vấn đề chỉ có một quan điểm
  • Perspective = ý kiến
  • Cần đồng ý với quan điểm của người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, perspective thường được hiểu là quan điểm hoặc cách nhìn, nhưng cần phân biệt với vẻ ngoài hoặc khoảng cách. Cần học thuộc các cố định như from my perspective như một cụm từ.

Mẹo Học

  • 6 mục: ghi nhớ các collocation phổ biến (from my perspective, from a broader perspective)
  • luyện thể hiện quan điểm khác trong tranh luận
  • so sánh hai bài viết từ các góc nhìn khác nhau
  • lưu ý động từ đi cùng với perspective (xem xét, nhìn nhận)
  • phân biệt viewpoint và stance trong ngữ cảnh
  • dùng ví dụ ngắn gọn để giải thích quan điểm của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'perspective'?

A.Point of view
B.Happiness
C.Pet
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'perspective' correctly?

A.She had a unique perspective on the issue.
B.I saw a perspective cat in the park.
C.He perspective the ball into the net.
D.The perspective is shining outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'perspective'?

A.Walk
B.Sad
C.View
D.Blue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'perspective'?

A.Narrow-minded
B.Happy
C.Agree
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'perspective' is important?

A.Different cultural backgrounds can shape one's perspective on life.
B.I love going on walks in the park.
C.I enjoy listening to music.
D.Playing sports is a great way to stay active.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Imposter Feelings

Opinion & Ideas

2026.02.13 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ