LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perspicuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perspicuous Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng và dễ hiểu
  • được diễn đạt theo cách dễ nhận biết
  • trong suốt hoặc dễ nhìn thấy
Illustration for this word

perspicuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perspicuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːsˈpɪk.ju.əs/
Mỹ /pɜrˈspɪk.ju.əs/
Tiết
perspicuous

perspicuous Từ nguyên của Từ

perspicuous = per- (qua) + spicere (nhìn); tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cửa sổ kính trong suốt mà qua đó mọi thứ đều có thể nhìn thấy mà không bị cản trở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perspicuous là một tính từ trang trọng nói về sự rõ ràng và dễ hiểu. Nó thường được dùng để miêu tả các lời giải thích, văn bản hoặc trình diễn cho thấy ý tưởng phức tạp một cách dễ hiểu và chính xác. Trong tiếng Anh hàng ngày người ta hay dùng lucid hoặc clear, nhưng perspicuous nhấn mạnh sự rõ ràng có chủ đích và minh bạch toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Khi gặp một lập luận perspicuous, người đọc có thể theo dõi từng bước lập luận một cách dễ dàng từ đầu đến cuối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Perspicuous mangandung tông trang trọng.
  • Sử dụng nó để mô tả các giải thích, văn bản hoặc trình diễn có tính rõ ràng và cấu trúc tốt.
  • Phù hợp hơn trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật so với giao tiếp hàng ngày.
  • Kèm ví dụ cụ thể để minh họa sự rõ ràng.
  • Tránh lạm dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học thường nghĩ perspicuous là một từ trang trọng thay cho rõ ràng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó chỉ nói về sự rõ ràng nhìn thấy được, không phải giải thích hay văn bản.
  • Có thể thay thế lucid hoặc transparent ở mọi ngữ cảnh.
  • Đó là từ ngữ cổ điển và ít được dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Người học có thể nhầm lẫn cho rằng nó mang nghĩa nhìn xuyên thấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Perspicuous là từ ngữ trang trọng; người học thường lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc thay bằng các từ đồng nghĩa đơn giản, làm mất sắc thái rõ ràng và có chủ ý.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: lucid, rõ ràng, trong suốt, ngôn ngữ giản lược.
  • Mỗi ngày luyện một câu formal với perspicuous.
  • Đọc tài liệu học thuật để thấy từ được dùng trong ngữ cảnh.
  • Chú ý xem người nói đang nhấn mạnh sự rõ ràng toàn diện hay chỉ đơn giản.
  • So sánh perspicuous với các từ liên quan để cảm nhận sắc thái.
  • Làm thẻ ghi nhớ với một ví dụ cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perspicuous'?

A.Beautiful
B.Clear
C.Confusing
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'perspicuous' correctly?

A.She wore a perspicuous dress to the party.
B.He wrote a perspicuous essay for his teacher.
C.The room was filled with perspicuous silence.
D.His perspicuous explanation made everything clear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'perspicuous':

A.Ambiguous
B.Opaque
C.Lucid
D.Obtuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word of 'perspicuous':

A.Coherent
B.Evident
C.Muddled
D.Plain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'perspicuous'?

A.Driving through a foggy city with low perspicuous visibility.
B.Writing a mysterious novel with a perspicuous plot.
C.Creating an abstract artwork that is perspicuous to the viewer.
D.Explaining a complex scientific concept in a simple and perspicuous manner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ