LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peruse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peruse Ý nghĩa của Từ

  • đọc cẩn thận
  • xem xét kỹ lưỡng
  • đọc lướt qua
Illustration for this word

peruse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peruse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈruːz/
Mỹ /pəˈruz/
Tiết
peruse

peruse Từ nguyên của Từ

per- (thông qua) + use (sử dụng); nghĩa là 'sử dụng triệt để' đến từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học giả đang chăm chú xem qua một chồng sách, dừng lại để tiếp thu từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peruse nghĩa là đọc kỹ và chi tiết một văn bản để hiểu đầy đủ hoặc đánh giá các bằng chứng. Nó cũng có nghĩa là xem xét hoặc cân nhắc một điều gì đó một cách thận trọng. Nhiều người học lầm tưởng nó chỉ có nghĩa là lướt qua, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng, peruse ám chỉ một đọc kỹ và có hệ thống. Khi đọc một báo cáo, hợp đồng hay bài viết học thuật, bạn dành thời gian để chú ý tới chi tiết, thuật ngữ và ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Peruse có nghĩa là đọc kỹ và chi tiết một văn bản.
  • Dùng khi bạn muốn hiểu đầy đủ hoặc đánh giá bằng chứng.
  • Nếu chỉ lướt qua, hãy dùng skim hoặc lướt qua.
  • Trong văn bản trang trọng, peruse cho thấy sự phân tích thấu đáo.
  • Ghi chú và đặt câu hỏi khi đọc để thể hiện sự nghiêm túc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là đọc nhanh.
  • Có thể thay thế 'read' ở tất cả ngữ cảnh.
  • Nói thông dụng, không trang trọng.
  • Chỉ áp dụng cho sách in. (không đúng)
  • Có nghĩa là dùng một cái gì đó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, peruse gợi ý đọc kỹ lưỡng, có hệ thống. Học viên có thể nhầm nó với đọc lướt nhanh; hãy dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân tích chi tiết.

Mẹo Học

  • Đọc ba câu chậm rãi để nhận diện từ khóa và mối liên kết.
  • So sánh peruse với browse và skim bằng văn bản ví dụ.
  • Ghi chú trong khi đọc để ghi nhận các câu hỏi phát sinh.
  • Luyện tập với nhiều thể loại văn bản khác nhau (hợp đồng, bài báo, menu).
  • Ghi chú và lặp lại nội dung đã hiểu để củng cố.
  • Tìm từ vựng mới và tra cứu định nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'peruse'?

A.To skim through something quickly
B.To read something carefully
C.To avoid reading
D.To write a summary
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'peruse' in a sentence.

A.She perused through the room looking for her keys.
B.I will peruse the document during lunch.
C.He didn't peruse his homework at all.
D.They perused the festival quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peruse'?

A.Read attentively
B.Scan
C.Ignore
D.Breeze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peruse'?

A.Neglect
B.Study
C.Analyze
D.Consider
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would peruse something?

A.Skipping through playlists when choosing a song.
B.Looking at a menu in a restaurant for a long time.
C.Running through a shopping list without checking it.
D.Trying to remember where you placed your keys.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ