LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pervasive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pervasive Ý nghĩa của Từ

  • lan rộng khắp trong một khu vực hoặc một nhóm người
  • tồn tại trong hoặc ảnh hưởng đến mọi phần của một cái gì đó
  • thấm vào tất cả các khía cạnh của thứ gì đó
Illustration for this word

pervasive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pervasive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //pəˈveɪsɪv/
Mỹ //pərˈveɪsɪv/
Tiết
pervasive

pervasive Từ nguyên của Từ

per- = xuyên qua + vas = mạnh mẽ; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một làn sương mù nhẹ bao phủ toàn bộ phong cảnh, ôm trọn mọi thứ mà nó chạm tới, cho thấy bản chất tràn ngập của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pervasive mô tả một điều gì đó lan rộng khắp nơi, như thể hiện diện ở mọi ngóc ngách. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu đậm và lan tỏa đến nhiều khía cạnh của một phạm vi. Người Việt thường dùng từ ngữ như lan rộng hoặc phổ biến, và có thể gặp nhầm lẫn với từ phổ biến ở mức độ nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho những điều lan rộng khắp nơi
  • Kết hợp với từ như rộng khắp/khắp nơi để nhấn mạnh
  • Tránh cho hiện tượng tạm thời hoặc cục bộ
  • Chọn giọng phù hợp với ngữ cảnh (trung lập hay phê bình)
  • Phân biệt với từ đồng nghĩa như phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là chỉ 'phổ biến' mà không nhấn mạnh sự lan tỏa khắp nơi
  • so sánh với từ phổ biến mà thiếu yếu tố ảnh hưởng lên nhiều lĩnh vực
  • cho rằng chỉ áp dụng cho hiện tượng lâu dài
  • bỏ qua sự lan rộng ảnh hưởng
  • dịch thô mà bỏ đi nuance của sự xâm nhập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ pervasive thường được diễn đạt bằng lan tỏa khắp hoặc thâm nhập sâu; nên tránh dùng từ nước ngoài quá mức.

Mẹo Học

  • Kết hợp với từ đồng nghĩa để phân biệt cường độ
  • So sánh với từ phổ biến/khắp để chọn sắc thái phù hợp
  • Dùng trong văn viết trang trọng cho vấn đề xuyên ngành
  • Luyện tập trong ngữ cảnh công nghệ và văn hóa
  • Hạn chế dùng trong lời nói hàng ngày
  • Ôn tập collocations như ảnh hưởng lan tỏa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pervasive'?

A.Common
B.Widespread
C.Limited
D.Rare
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pervasive' used correctly?

A.The new technology was a rare occurrence.
B.His skills were common among his peers.
C.The limited number of attendees surprised everyone.
D.The pervasive smell of freshly baked bread filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pervasive'?

A.Scattered
B.Ubiquitous
C.Sparse
D.Scarce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pervasive'?

A.Abundant
B.Widespread
C.Extensive
D.Limited
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to find something 'pervasive'?

A.A rare species of birds
B.An exclusive club membership
C.A popular trend among teenagers
D.A unique piece of art

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ