LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pervert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pervert Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi điều gì đó khỏi hướng ban đầu của nó
  • khiến ai đó xa rời điều đúng
  • người có hành vi tình dục lệch lạc
Illustration for this word

pervert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pervert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈvɜːt/
Mỹ /pərˈvɜːrt/
Tiết
pervert

pervert Từ nguyên của Từ

per- = qua + vert = quay. Xuất phát từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang quay biển chỉ dẫn, dẫn dắt những người đi đường đến sai lầm, biểu trưng cho sự tha hóa đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pervert có nghĩa là khiến một việc gì đó lệch khỏi quỹ đạo ban đầu, làm méo mó hoặc dẫn người khác khỏi điều đúng đắn về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Là động từ, hay gặp trong các cụm từ như pervert the course of justice (làm méo mó quá trình công lý) hoặc pervert public opinion (làm méo mó dư luận). Là danh từ, pervert chỉ người thực hiện hành vi lệch lạc về tình dục; từ này mang ý nghĩa mạnh và mang tính miệt thị, nên dùng thận trọng và chỉ trong ngữ cảnh formal hoặc trung lập. Nguồn gốc từ tiếng Latin per- (qua) + vert (làm quay).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pervert chủ yếu ở hai nghĩa: làm sai lệch hoặc làm lệch khuynh hướng và là danh từ để chỉ người có hành vi lệch lạc về tình dục. Danh từ rất mạnh và mang tính miệt thị; tránh dùng trong văn cảnh thông thường. Trong bối cảnh formal hoặc pháp lý, các cụm từ như pervert the course of justice thường xuất hiện. Khi mô tả người, nên chọn từ trung lập như lệch lạc hoặc vi phạm. Nguồn gốc từ tiếng Latin per- (qua) và vert (quay).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ nói về hành vi tình dục; còn có nghĩa là làm méo mó hoặc làm sai lệch quá trình.
  • Danh từ không nên dùng để mô tả người xấu bình thường.
  • Nhầm lẫn với tính từ miêu tả tâm trạng mang nghĩa tiêu cực thông dụng.
  • Đừng dùng trong ngữ cảnh phi formal hoặc lan truyền chỉ trích.
  • Trong văn bản trang trọng, hãy dùng từ ngữ trung lập và cân nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này mang nghĩa tiêu cực; người học nên phân biệt giữa 'làm méo mó' và nhãn gắt cho người có hành vi lệch lạc.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của động từ: làm méo mó/quay vòng quá trình và chỉ một người lệch lạc mang ý nghĩa mạnh.
  • Danh từ mang tính miệt thị; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh formal, dùng các cụm như pervert the course of justice.
  • Miêu tả người bằng từ ngữ trung lập khi có thể.
  • Nhớ nguồn gốc từ Latinh: per- (qua) + vertere (lật).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pervert'?

A.To drive or motivate
B.To repair or fix
C.To create or invent
D.To distort or corrupt
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pervert' used correctly?

A.He always tries to help others, he is such a pervert.
B.I pervert the recipe by adding extra salt.
C.She painted the walls with pervert colors.
D.The company has a zero-tolerance policy for any form of pervert behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'pervert'?

A.Honest
B.Generous
C.Mature
D.Normal
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what type of situation might the word 'pervert' be used?

A.Discussing ethical behavior in the workplace
B.Ordering food at a restaurant
C.Talking about a favorite book
D.Planning a vacation
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why understanding the concept of 'pervert' is important.

A.Perversion is subjective and should not be discussed.
B.Perversion is a common occurrence and should be normalized.
C.By recognizing perversion, we can protect ourselves and others from harm.
D.Ignorance of perversion leads to better relationships.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ